Finance

Danh sách
Tại sao 530135 tăng 3,85%?
Tìm hiểu sâu hơn
530135:BOM
Optiemus Infracom
788,95 ₹
+3,85%
(+29,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 530135...
Mở
763,00 ₹
Cao
808,85 ₹
Thấp
753,65 ₹
Vốn hoá thị trường
71,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
95,46 N
Khối lượng
38,47 N
Chỉ số P/E
97,45
Cao nhất trong 52 tuần
925,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
289,90 ₹
EPS
8,10 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,81 Tr
Số nhân viên
43
Mở
763,00 ₹
Cao
808,85 ₹
Thấp
753,65 ₹
Vốn hoá thị trường
71,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
95,46 N
Khối lượng
38,47 N
Chỉ số P/E
97,45
Cao nhất trong 52 tuần
925,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
289,90 ₹
EPS
8,10 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,81 Tr
Số nhân viên
43
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Optiemus Infracom
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên43
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weboptiemus.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,18 T
4,30 T
4,86 T
8,83 T
Giá vốn hàng bán
3,56 T
3,74 T
4,37 T
7,71 T
Chi phí doanh thu
3,56 T
3,74 T
4,37 T
7,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
147,22 Tr
153,00 Tr
179,82 Tr
200,53 Tr
Chi phí hoạt động
349,67 Tr
333,28 Tr
445,55 Tr
886,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,91 T
4,07 T
4,81 T
8,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
276,08 Tr
226,96 Tr
44,79 Tr
237,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,29 Tr
26,01 Tr
881,00 N
109,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
248,99 Tr
193,57 Tr
275,74 Tr
282,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
248,99 Tr
193,57 Tr
270,53 Tr
282,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
81,19 Tr
71,29 Tr
50,99 Tr
70,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,61%
36,83%
18,49%
25,01%
Chi phí hoạt động khác
142,38 Tr
104,87 Tr
206,71 Tr
619,98 Tr
Thu nhập ròng
167,80 Tr
122,28 Tr
224,75 Tr
211,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,01%
2,84%
4,63%
2,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
60,07 Tr
-
Chi phí lãi suất
-48,19 Tr
-62,68 Tr
-53,81 Tr
-62,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-48,19 Tr
-62,68 Tr
6,26 Tr
-62,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
60,07 Tr
75,42 Tr
50,69 Tr
66,28 Tr
EBITDA
320,03 Tr
264,71 Tr
86,27 Tr
279,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google