Finance

Danh sách
530111:BOM
Raj Packaging Industries Ltd
32,00 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 530111...
Mở
31,05 ₹
Cao
32,75 ₹
Thấp
30,10 ₹
Vốn hoá thị trường
146,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,62 N
Khối lượng
584,00
Chỉ số P/E
14,31
Cao nhất trong 52 tuần
44,88 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
24,80 ₹
EPS
2,24 ₹
Số nhân viên
42
Mở
31,05 ₹
Cao
32,75 ₹
Thấp
30,10 ₹
Vốn hoá thị trường
146,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,62 N
Khối lượng
584,00
Chỉ số P/E
14,31
Cao nhất trong 52 tuần
44,88 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
24,80 ₹
EPS
2,24 ₹
Số nhân viên
42
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Raj Packaging Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên42
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webrajpack.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
82,94 Tr
74,63 Tr
80,06 Tr
138,44 Tr
Giá vốn hàng bán
65,05 Tr
56,34 Tr
55,93 Tr
105,90 Tr
Chi phí doanh thu
65,05 Tr
56,34 Tr
55,93 Tr
105,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,49 Tr
5,48 Tr
6,26 Tr
5,59 Tr
Chi phí hoạt động
16,64 Tr
17,63 Tr
20,50 Tr
21,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
81,70 Tr
73,97 Tr
76,42 Tr
126,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,25 Tr
657,00 N
3,64 Tr
11,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
63,00 N
196,00 N
-484,00 N
46,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
317,00 N
30,00 N
2,78 Tr
10,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
317,00 N
30,00 N
2,78 Tr
10,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
80,00 N
31,00 N
699,00 N
2,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,24%
103,33%
25,17%
25,51%
Chi phí hoạt động khác
9,71 Tr
10,72 Tr
12,64 Tr
14,12 Tr
Thu nhập ròng
237,00 N
-1,00 N
2,08 Tr
7,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,29%
-
2,60%
5,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
277,00 N
-
Chi phí lãi suất
-995,00 N
-823,00 N
-734,00 N
-969,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-995,00 N
-823,00 N
-457,00 N
-969,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,44 Tr
1,44 Tr
1,41 Tr
1,36 Tr
EBITDA
2,68 Tr
2,09 Tr
5,07 Tr
12,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google