Finance

Danh sách
530067:BOM
CSL Finance Ltd
206,50 ₹
+0,29%
(+0,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 530067...
Mở
207,80 ₹
Cao
213,45 ₹
Thấp
206,50 ₹
Vốn hoá thị trường
4,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,23 N
Khối lượng
1,25 N
Cổ tức
1,45%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
5,45
Cao nhất trong 52 tuần
324,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
200,70 ₹
EPS
37,92 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,07 Tr
Số nhân viên
507
Mở
207,80 ₹
Cao
213,45 ₹
Thấp
206,50 ₹
Vốn hoá thị trường
4,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,23 N
Khối lượng
1,25 N
Cổ tức
1,45%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
5,45
Cao nhất trong 52 tuần
324,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
200,70 ₹
EPS
37,92 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,07 Tr
Số nhân viên
507
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CSL Finance Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên507
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcslfinance.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
638,27 Tr
644,38 Tr
691,52 Tr
690,65 Tr
Giá vốn hàng bán
20,12 Tr
39,00 Tr
38,06 Tr
29,28 Tr
Chi phí doanh thu
20,12 Tr
39,00 Tr
38,06 Tr
29,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
80,04 Tr
86,65 Tr
98,29 Tr
85,93 Tr
Chi phí hoạt động
121,62 Tr
132,76 Tr
117,60 Tr
127,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
141,73 Tr
171,77 Tr
155,66 Tr
156,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
496,54 Tr
472,61 Tr
535,86 Tr
533,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
288,55 Tr
254,92 Tr
301,84 Tr
297,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
288,55 Tr
254,92 Tr
308,18 Tr
297,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
43,99 Tr
45,71 Tr
107,67 Tr
75,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,25%
17,93%
35,67%
25,43%
Chi phí hoạt động khác
36,21 Tr
40,74 Tr
13,68 Tr
48,46 Tr
Thu nhập ròng
244,56 Tr
209,21 Tr
194,16 Tr
221,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
38,32%
32,47%
28,08%
32,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-207,99 Tr
-217,69 Tr
-227,68 Tr
-236,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-207,99 Tr
-217,69 Tr
-227,68 Tr
-236,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,36 Tr
5,37 Tr
5,62 Tr
5,88 Tr
EBITDA
500,03 Tr
474,91 Tr
538,67 Tr
539,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google