Finance

Danh sách
530055:BOM
Harmony Capital Services Ltd
107,80 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 10:48:48 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 530055...
Vốn hoá thị trường
1,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
56,19
Cao nhất trong 52 tuần
107,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
69,57 ₹
EPS
1,92 ₹
Vốn hoá thị trường
1,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
56,19
Cao nhất trong 52 tuần
107,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
69,57 ₹
EPS
1,92 ₹
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Harmony Capital Services Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
44,11 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
29,34 Tr
Chi phí doanh thu
-
-
-
29,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
23,00 N
-
Chi phí hoạt động
166,00 N
205,00 N
832,00 N
977,00 N
Tổng chi phí hoạt động
166,00 N
205,00 N
832,00 N
30,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-166,00 N
-205,00 N
-832,00 N
13,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-166,00 N
-205,00 N
3,14 Tr
13,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-166,00 N
-205,00 N
-832,00 N
13,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
1,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
11,01%
Chi phí hoạt động khác
166,00 N
205,00 N
809,00 N
977,00 N
Thu nhập ròng
-166,00 N
-205,00 N
3,14 Tr
12,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
27,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google