Finance

Danh sách
530019:BOM
Jubilant Pharmova Ltd
937,55 ₹
-0,06%
(-0,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 530019...
Mở
935,00 ₹
Cao
954,20 ₹
Thấp
929,55 ₹
Vốn hoá thị trường
148,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,61 N
Khối lượng
9,30 N
Cổ tức
0,53%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
42,29
Cao nhất trong 52 tuần
1.183,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
783,75 ₹
EPS
22,17 ₹
Số nhân viên
6 N
Mở
935,00 ₹
Cao
954,20 ₹
Thấp
929,55 ₹
Vốn hoá thị trường
148,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,61 N
Khối lượng
9,30 N
Cổ tức
0,53%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
42,29
Cao nhất trong 52 tuần
1.183,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
783,75 ₹
EPS
22,17 ₹
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jubilant Pharmova Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,66 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chínhNoida, Uttar Pradesh, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,66 T
21,22 T
22,90 T
22,29 T
Giá vốn hàng bán
5,96 T
7,16 T
9,53 T
7,49 T
Chi phí doanh thu
5,96 T
7,16 T
9,53 T
7,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,36 T
7,06 T
8,34 T
7,54 T
Chi phí hoạt động
11,33 T
12,37 T
11,14 T
13,60 T
Tổng chi phí hoạt động
17,30 T
19,54 T
20,68 T
21,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,37 T
1,69 T
2,22 T
1,21 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
98,00 Tr
205,00 Tr
-369,00 Tr
199,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,90 T
934,00 Tr
1,76 T
864,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,96 T
1,33 T
1,87 T
864,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
704,00 Tr
376,00 Tr
567,00 Tr
300,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,99%
40,26%
32,22%
34,72%
Chi phí hoạt động khác
3,92 T
4,10 T
1,63 T
4,79 T
Thu nhập ròng
1,20 T
559,00 Tr
1,19 T
565,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,12%
2,63%
5,21%
2,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
7,85
5,01
8,10
3,56
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
252,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-502,00 Tr
-561,00 Tr
-461,00 Tr
-542,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-502,00 Tr
-561,00 Tr
-209,00 Tr
-542,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,05 T
1,21 T
1,17 T
1,27 T
EBITDA
3,38 T
2,30 T
2,98 T
1,96 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google