Finance

Danh sách
5290:TYO
Vertex Corp
1.230,00 ¥
+1,07%
(+13,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5290...
Mở
1.222 ¥
Cao
1.237 ¥
Thấp
1.218 ¥
Vốn hoá thị trường
67,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,39 N
Khối lượng
94,20 N
Cổ tức
2,85%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
5,90
Cao nhất trong 52 tuần
2.144 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.127 ¥
EPS
208 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,30 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.222 ¥
Cao
1.237 ¥
Thấp
1.218 ¥
Vốn hoá thị trường
67,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,39 N
Khối lượng
94,20 N
Cổ tức
2,85%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
5,90
Cao nhất trong 52 tuần
2.144 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.127 ¥
EPS
208 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,30 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vertex Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,17 N
Ngày thành lập1 thg 10, 2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,95 T
13,34 T
15,53 T
8,79 T
Giá vốn hàng bán
5,85 T
8,85 T
11,06 T
6,14 T
Chi phí doanh thu
5,85 T
8,85 T
11,06 T
6,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,82 T
2,13 T
2,12 T
2,16 T
Chi phí hoạt động
1,82 T
2,13 T
2,13 T
2,16 T
Tổng chi phí hoạt động
7,67 T
10,98 T
13,19 T
8,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,29 T
2,36 T
2,34 T
487,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-32,00 Tr
61,21 Tr
-86,21 Tr
26,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,24 T
8,42 T
2,27 T
1,32 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,25 T
2,42 T
2,24 T
514,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
452,00 Tr
860,43 Tr
957,57 Tr
545,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,57%
-
42,20%
41,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
9,00 Tr
-
Thu nhập ròng
784,00 Tr
7,56 T
1,31 T
772,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,76%
-
8,45%
8,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
24,21 Tr
6,79 Tr
28,00 Tr
Chi phí lãi suất
-9,00 Tr
-22,41 Tr
-24,59 Tr
-23,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,00 Tr
1,79 Tr
-17,79 Tr
5,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,61 T
2,72 T
2,73 T
883,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google