Finance

Danh sách
Tại sao 5288 tăng 2,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
5288:TYO
Asia Pile Holdings Corp
1.424,00 ¥
+2,08%
(+29,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5288...
Mở
1.397 ¥
Cao
1.430 ¥
Thấp
1.396 ¥
Vốn hoá thị trường
54,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
186,92 N
Khối lượng
243,70 N
Cổ tức
3,86%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,65
Cao nhất trong 52 tuần
1.760 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.147 ¥
EPS
214 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,09 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.397 ¥
Cao
1.430 ¥
Thấp
1.396 ¥
Vốn hoá thị trường
54,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
186,92 N
Khối lượng
243,70 N
Cổ tức
3,86%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,65
Cao nhất trong 52 tuần
1.760 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.147 ¥
EPS
214 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,09 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asia Pile Holdings Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,68 N
Ngày thành lập1 thg 4, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
26,52 T
29,84 T
32,24 T
29,97 T
Giá vốn hàng bán
21,30 T
24,33 T
25,94 T
23,46 T
Chi phí doanh thu
21,30 T
24,33 T
25,94 T
23,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
339,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,64 T
2,83 T
2,57 T
3,24 T
Chi phí hoạt động
2,64 T
2,83 T
3,53 T
3,24 T
Tổng chi phí hoạt động
23,94 T
27,16 T
29,47 T
26,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,58 T
2,68 T
2,77 T
3,27 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
62,00 Tr
44,00 Tr
-69,00 Tr
27,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,03 T
2,70 T
2,32 T
3,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,50 T
2,70 T
2,61 T
3,39 T
Chi phí thuế thu nhập
793,00 Tr
722,00 Tr
735,00 Tr
647,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,15%
26,74%
31,71%
19,07%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,14 T
1,88 T
1,58 T
2,56 T
Biên lợi nhuận ròng
8,05%
6,29%
4,90%
8,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
65,00 Tr
105,00 Tr
79,00 Tr
139,00 Tr
Chi phí lãi suất
-175,00 Tr
-173,00 Tr
-201,00 Tr
-170,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-110,00 Tr
-68,00 Tr
-122,00 Tr
-31,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,36 T
3,54 T
3,62 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google