Finance

Danh sách
Tại sao 5288 giảm 2,92%?
Tìm hiểu sâu hơn
5288:TPE
Eurocharm Holdings Co Ltd
183,00 NT$
-2,92%
(-5,50) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:12 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5288...
Mở
185,00 NT$
Cao
187,00 NT$
Thấp
181,50 NT$
Vốn hoá thị trường
12,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
118,45 N
Khối lượng
310,28 N
Cổ tức
3,55%
Cổ tức hằng quý
1,63 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,20
Cao nhất trong 52 tuần
202,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
114,00 NT$
EPS
15,01 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,83 Tr
Mở
185,00 NT$
Cao
187,00 NT$
Thấp
181,50 NT$
Vốn hoá thị trường
12,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
118,45 N
Khối lượng
310,28 N
Cổ tức
3,55%
Cổ tức hằng quý
1,63 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,20
Cao nhất trong 52 tuần
202,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
114,00 NT$
EPS
15,01 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,83 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eurocharm Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
4,43 NT$ / 4,24 NT$
+4,48%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
2,41 T / 2,41 T
+0,01%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,53 T
1,80 T
2,06 T
2,41 T
Giá vốn hàng bán
1,19 T
1,40 T
1,58 T
1,84 T
Chi phí doanh thu
1,19 T
1,40 T
1,58 T
1,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,84 Tr
29,68 Tr
26,90 Tr
32,99 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
124,26 Tr
135,78 Tr
153,94 Tr
195,28 Tr
Chi phí hoạt động
134,73 Tr
165,46 Tr
180,86 Tr
228,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,32 T
1,57 T
1,76 T
2,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
212,37 Tr
238,18 Tr
298,14 Tr
346,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,98 Tr
13,39 Tr
11,81 Tr
12,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
292,83 Tr
309,63 Tr
346,16 Tr
393,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
292,17 Tr
309,53 Tr
354,65 Tr
394,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
48,64 Tr
66,00 Tr
100,63 Tr
85,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,61%
21,32%
29,07%
21,73%
Chi phí hoạt động khác
5,00 N
-25,00 N
22,00 N
-15,00 N
Thu nhập ròng
244,19 Tr
244,25 Tr
249,06 Tr
308,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,93%
13,53%
12,08%
12,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,50
3,49
3,00
4,43
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,49 Tr
33,30 Tr
16,77 Tr
27,28 Tr
Chi phí lãi suất
-815,00 N
-290,00 N
-117,00 N
-1,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
16,68 Tr
33,02 Tr
16,66 Tr
25,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
274,51 Tr
304,93 Tr
366,23 Tr
414,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-16,00 N
-1,00 N
8,50 Tr
108,00 N
Các ứng dụng của Google