Finance

Danh sách
Tại sao 5285 giảm 2,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
5285:TPE
Jih Lin Technology Co Ltd
97,20 NT$
-2,80%
(-2,80) 1 ngày
6 thg 10, 13:30:28 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5285...
Mở
100,50 NT$
Cao
100,50 NT$
Thấp
95,10 NT$
Vốn hoá thị trường
9,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,68 Tr
Khối lượng
2,71 Tr
Cổ tức
1,54%
Cổ tức hằng quý
0,38 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
31,53
Cao nhất trong 52 tuần
115,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
45,55 NT$
EPS
3,08 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,27 Tr
Số nhân viên
546
Mở
100,50 NT$
Cao
100,50 NT$
Thấp
95,10 NT$
Vốn hoá thị trường
9,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,68 Tr
Khối lượng
2,71 Tr
Cổ tức
1,54%
Cổ tức hằng quý
0,38 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
31,53
Cao nhất trong 52 tuần
115,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
45,55 NT$
EPS
3,08 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,27 Tr
Số nhân viên
546
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jih Lin Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên546
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjihlin.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,40 T
1,26 T
1,36 T
1,62 T
Giá vốn hàng bán
1,22 T
1,08 T
1,10 T
1,34 T
Chi phí doanh thu
1,22 T
1,08 T
1,10 T
1,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
28,06 Tr
27,98 Tr
30,38 Tr
31,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
89,91 Tr
90,43 Tr
89,14 Tr
97,32 Tr
Chi phí hoạt động
118,20 Tr
118,19 Tr
119,55 Tr
129,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,34 T
1,19 T
1,22 T
1,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
58,78 Tr
66,78 Tr
134,02 Tr
157,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,51 Tr
4,14 Tr
2,50 Tr
3,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
74,91 Tr
70,00 Tr
129,37 Tr
153,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
69,80 Tr
70,77 Tr
128,26 Tr
153,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,01 Tr
16,30 Tr
27,31 Tr
50,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,38%
23,29%
21,11%
32,79%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
55,90 Tr
53,70 Tr
102,06 Tr
103,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,99%
4,26%
7,52%
6,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
1,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,16 Tr
6,65 Tr
5,48 Tr
4,18 Tr
Chi phí lãi suất
-9,48 Tr
-8,97 Tr
-8,78 Tr
-8,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,32 Tr
-2,31 Tr
-3,30 Tr
-4,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
101,76 Tr
110,35 Tr
177,04 Tr
198,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,11 Tr
768,00 N
-1,11 Tr
-9,00 N
Các ứng dụng của Google