Finance

Danh sách
5284:TPE
JPP Holding Company Ltd
282,00 NT$
-1,57%
(-4,50) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:33 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5284...
Mở
285,00 NT$
Cao
287,00 NT$
Thấp
281,50 NT$
Vốn hoá thị trường
15,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
348,39 N
Khối lượng
298,46 N
Chỉ số P/E
17,78
Cao nhất trong 52 tuần
476,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
247,24 NT$
EPS
15,86 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,43 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
285,00 NT$
Cao
287,00 NT$
Thấp
281,50 NT$
Vốn hoá thị trường
15,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
348,39 N
Khối lượng
298,46 N
Chỉ số P/E
17,78
Cao nhất trong 52 tuần
476,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
247,24 NT$
EPS
15,86 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,43 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JPP Holding Company Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,67 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
950,10 Tr
1,13 T
1,17 T
1,20 T
Giá vốn hàng bán
612,93 Tr
655,23 Tr
728,77 Tr
696,92 Tr
Chi phí doanh thu
612,93 Tr
655,23 Tr
728,77 Tr
696,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,97 Tr
7,49 Tr
7,89 Tr
7,32 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
194,58 Tr
205,83 Tr
178,86 Tr
175,73 Tr
Chi phí hoạt động
200,34 Tr
209,76 Tr
192,36 Tr
182,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
813,26 Tr
865,00 Tr
921,13 Tr
879,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
136,84 Tr
265,80 Tr
245,11 Tr
323,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,94 Tr
2,56 Tr
1,80 Tr
3,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
293,68 Tr
208,51 Tr
266,87 Tr
305,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
156,74 Tr
222,43 Tr
269,58 Tr
317,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
66,05 Tr
59,58 Tr
52,19 Tr
72,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,49%
28,57%
19,56%
23,89%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
232,60 Tr
150,63 Tr
218,40 Tr
233,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,48%
13,32%
18,73%
19,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,56
2,89
4,13
4,41
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
530,00 N
2,90 Tr
1,06 Tr
2,99 Tr
Chi phí lãi suất
-14,29 Tr
-16,24 Tr
-12,10 Tr
-16,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,76 Tr
-13,33 Tr
-11,05 Tr
-13,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
196,05 Tr
319,06 Tr
310,28 Tr
387,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-196,22 Tr
6,54 Tr
2,71 Tr
2,98 Tr
Các ứng dụng của Google