Finance

Danh sách
5283:TPE
Heran Co Ltd
52,60 NT$
-0,75%
(-0,40) 1 ngày
29 thg 9, 13:30:38 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5283...
Mở
52,80 NT$
Cao
53,10 NT$
Thấp
52,50 NT$
Vốn hoá thị trường
5,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
110,05 N
Khối lượng
36,23 N
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
0,09 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,47
Cao nhất trong 52 tuần
61,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
43,64 NT$
EPS
7,04 NT$
Số nhân viên
532
Mở
52,80 NT$
Cao
53,10 NT$
Thấp
52,50 NT$
Vốn hoá thị trường
5,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
110,05 N
Khối lượng
36,23 N
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
0,09 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,47
Cao nhất trong 52 tuần
61,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
43,64 NT$
EPS
7,04 NT$
Số nhân viên
532
Giới thiệu về Heran Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên532
Ngày thành lậpthg 6 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webheran.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,65 T
1,45 T
1,22 T
2,11 T
Giá vốn hàng bán
1,05 T
1,07 T
869,72 Tr
1,35 T
Chi phí doanh thu
1,05 T
1,07 T
869,72 Tr
1,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,89 Tr
23,62 Tr
17,39 Tr
15,61 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
384,64 Tr
268,89 Tr
343,76 Tr
490,38 Tr
Chi phí hoạt động
407,97 Tr
292,62 Tr
361,14 Tr
506,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,46 T
1,36 T
1,23 T
1,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
191,11 Tr
91,95 Tr
-7,46 Tr
249,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,22 Tr
46,86 T
8,11 Tr
31,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
237,23 Tr
138,98 Tr
16,91 Tr
301,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
213,82 Tr
80,62 Tr
16,96 Tr
301,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
44,29 Tr
16,25 Tr
3,24 Tr
61,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,67%
11,70%
19,16%
20,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
192,94 Tr
122,73 Tr
13,67 Tr
240,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,70%
8,46%
1,12%
11,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,84 Tr
20,31 Tr
18,84 Tr
18,32 Tr
Chi phí lãi suất
-7,58 Tr
-5,68 Tr
-7,83 Tr
-10,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,26 Tr
14,62 Tr
11,01 Tr
7,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
214,92 Tr
116,43 Tr
7,35 Tr
340,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google