Finance

Beta
Danh sách
5280:TYO
Yoshicon Co Ltd
2.263,00 ¥
-0,18%
(-4,00) 1 ngày
8 thg 7, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5280...
Mở
2.268 ¥
Cao
2.285 ¥
Thấp
2.263 ¥
Vốn hoá thị trường
18,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,43 N
Khối lượng
12,30 N
Chỉ số P/E
5,99
Cao nhất trong 52 tuần
3.175 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.072 ¥
EPS
378 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,22 Tr
Số nhân viên
58
Mở
2.268 ¥
Cao
2.285 ¥
Thấp
2.263 ¥
Vốn hoá thị trường
18,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,43 N
Khối lượng
12,30 N
Chỉ số P/E
5,99
Cao nhất trong 52 tuần
3.175 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.072 ¥
EPS
378 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,22 Tr
Số nhân viên
58
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Yoshicon Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên58
Ngày thành lập1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,74 T
10,61 T
3,95 T
11,83 T
Giá vốn hàng bán
2,15 T
8,24 T
2,91 T
9,19 T
Chi phí doanh thu
2,15 T
8,24 T
2,91 T
9,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
567,00 Tr
616,00 Tr
617,00 Tr
427,00 Tr
Chi phí hoạt động
567,00 Tr
616,00 Tr
617,00 Tr
934,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,72 T
8,86 T
3,52 T
10,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,00 Tr
1,75 T
422,00 Tr
1,71 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
2,00 Tr
6,00 Tr
5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
99,00 Tr
1,80 T
410,00 Tr
1,86 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,00 Tr
1,80 T
398,00 Tr
1,74 T
Chi phí thuế thu nhập
31,00 Tr
607,00 Tr
131,00 Tr
691,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,31%
33,78%
31,95%
37,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
461,00 Tr
Thu nhập ròng
66,00 Tr
1,18 T
272,00 Tr
1,15 T
Biên lợi nhuận ròng
2,41%
11,08%
6,89%
9,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
86,00 Tr
1,00 Tr
80,00 Tr
Chi phí lãi suất
-27,00 Tr
-41,00 Tr
-31,00 Tr
-50,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,00 Tr
45,00 Tr
-30,00 Tr
30,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
45,00 Tr
EBITDA
43,75 Tr
1,77 T
442,75 Tr
1,73 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo tác vụ
Deep Search