Finance

Danh sách
Tại sao 527005 giảm 3,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
527005:BOM
Shree Pacetronix Ltd
160,20 ₹
-3,26%
(-5,40) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 527005...
Mở
169,95 ₹
Cao
177,70 ₹
Thấp
160,20 ₹
Vốn hoá thị trường
600,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,61 N
Khối lượng
1,79 N
Chỉ số P/E
19,06
Cao nhất trong 52 tuần
283,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
90,00 ₹
EPS
8,41 ₹
Số nhân viên
132
Mở
169,95 ₹
Cao
177,70 ₹
Thấp
160,20 ₹
Vốn hoá thị trường
600,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,61 N
Khối lượng
1,79 N
Chỉ số P/E
19,06
Cao nhất trong 52 tuần
283,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
90,00 ₹
EPS
8,41 ₹
Số nhân viên
132
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shree Pacetronix Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên132
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
65,92 Tr
43,35 Tr
53,67 Tr
48,97 Tr
Giá vốn hàng bán
19,58 Tr
13,02 Tr
14,32 Tr
14,55 Tr
Chi phí doanh thu
19,58 Tr
13,02 Tr
14,32 Tr
14,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,22 Tr
12,14 Tr
17,12 Tr
11,75 Tr
Chi phí hoạt động
28,11 Tr
27,66 Tr
25,13 Tr
24,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
47,69 Tr
40,68 Tr
39,44 Tr
38,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,23 Tr
2,67 Tr
14,23 Tr
10,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
301,00 N
230,00 N
-681,96 N
268,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
17,53 Tr
1,58 Tr
14,13 Tr
10,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,53 Tr
1,58 Tr
14,13 Tr
10,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,42 Tr
1,01 Tr
3,01 Tr
2,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,24%
63,63%
21,32%
25,34%
Chi phí hoạt động khác
12,00 Tr
13,86 Tr
5,94 Tr
10,80 Tr
Thu nhập ròng
13,10 Tr
575,00 N
11,12 Tr
7,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,88%
1,33%
20,71%
15,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,15 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-1,32 Tr
-569,30 N
-277,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
-1,32 Tr
578,51 N
-277,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,89 Tr
1,66 Tr
2,07 Tr
1,73 Tr
EBITDA
20,04 Tr
4,69 Tr
16,07 Tr
11,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google