Finance

Danh sách
5269:TYO
Nippon Concrete Industries Co Ltd
352,00 ¥
+1,73%
(+6,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5269...
Mở
345 ¥
Cao
352 ¥
Thấp
343 ¥
Vốn hoá thị trường
20,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
162,34 N
Khối lượng
113,40 N
Cổ tức
2,27%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,67
Cao nhất trong 52 tuần
395 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
308 ¥
EPS
16 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
57,18 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
345 ¥
Cao
352 ¥
Thấp
343 ¥
Vốn hoá thị trường
20,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
162,34 N
Khối lượng
113,40 N
Cổ tức
2,27%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,67
Cao nhất trong 52 tuần
395 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
308 ¥
EPS
16 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
57,18 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nippon Concrete Industries Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,35 N
Ngày thành lập5 thg 8, 1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webncic.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,88 T
13,44 T
12,00 T
12,34 T
Giá vốn hàng bán
10,78 T
11,29 T
9,97 T
10,11 T
Chi phí doanh thu
10,78 T
11,29 T
9,97 T
10,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,85 T
1,98 T
1,88 T
1,92 T
Chi phí hoạt động
1,85 T
1,98 T
2,01 T
1,92 T
Tổng chi phí hoạt động
12,62 T
13,27 T
11,98 T
12,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
259,26 Tr
175,50 Tr
17,91 Tr
313,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
27,71 Tr
133,02 Tr
-106,91 Tr
40,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
777,22 Tr
367,25 Tr
36,16 Tr
774,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
363,28 Tr
445,20 Tr
12,91 Tr
869,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
411,98 Tr
311,21 Tr
-80,10 Tr
284,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
53,01%
84,74%
-221,54%
36,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
52,00 Tr
-
Thu nhập ròng
312,90 Tr
6,08 Tr
110,74 Tr
451,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,43%
0,05%
0,92%
3,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,00 Tr
36,50 Tr
4,20 Tr
428,05 Tr
Chi phí lãi suất
-35,41 Tr
-34,03 Tr
-36,65 Tr
-41,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,41 Tr
2,47 Tr
-32,45 Tr
386,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
646,76 Tr
1,39 T
441,66 Tr
737,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google