Finance

Danh sách
Tại sao 5269 tăng 3,36%?
Tìm hiểu sâu hơn
5269:TPE
ASMedia Technology
1.540,00 NT$
+3,36%
(+50,00) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:13 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5269...
Mở
1.495,00 NT$
Cao
1.575,00 NT$
Thấp
1.495,00 NT$
Vốn hoá thị trường
114,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
448,73 N
Khối lượng
1,72 Tr
Cổ tức
2,95%
Cổ tức hằng quý
11,34 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,56
Cao nhất trong 52 tuần
1.660,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
1.040,00 NT$
EPS
93,01 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,04 Tr
Số nhân viên
314
Mở
1.495,00 NT$
Cao
1.575,00 NT$
Thấp
1.495,00 NT$
Vốn hoá thị trường
114,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
448,73 N
Khối lượng
1,72 Tr
Cổ tức
2,95%
Cổ tức hằng quý
11,34 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,56
Cao nhất trong 52 tuần
1.660,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
1.040,00 NT$
EPS
93,01 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,04 Tr
Số nhân viên
314
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ASMedia Technology Inc. is a Taiwanese integrated circuit design company. It produces designs for USB, PCI Express and SATA controllers. Excluding the X570 chipset, all of the AM4 chipsets for AMD's Zen micro-architecture were designed by ASMedia. Wikipedia
Giới thiệu về ASMedia Technology
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên314
Ngày thành lập24 thg 3, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
27,18 NT$ / 22,72 NT$
+19,61%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
2,72 T / 2,92 T
-6,80%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,99 T
3,52 T
3,50 T
2,72 T
Giá vốn hàng bán
1,95 T
1,72 T
1,72 T
1,35 T
Chi phí doanh thu
1,95 T
1,72 T
1,72 T
1,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
669,02 Tr
772,07 Tr
696,60 Tr
475,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
202,73 Tr
234,63 Tr
272,43 Tr
244,82 Tr
Chi phí hoạt động
875,38 Tr
997,82 Tr
970,47 Tr
721,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,83 T
2,71 T
2,69 T
2,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,16 T
806,73 Tr
807,60 Tr
648,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,29 Tr
-13,70 Tr
2,75 Tr
24,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,80 T
1,67 T
1,94 T
2,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,80 T
1,66 T
1,93 T
2,17 T
Chi phí thuế thu nhập
217,26 Tr
168,15 Tr
82,47 Tr
167,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,07%
10,08%
4,26%
7,68%
Chi phí hoạt động khác
3,64 Tr
-8,88 Tr
1,44 Tr
630,00 N
Thu nhập ròng
1,58 T
1,50 T
1,85 T
2,02 T
Biên lợi nhuận ròng
39,65%
42,60%
53,00%
74,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
21,17
19,85
24,73
27,18
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,84 Tr
55,34 Tr
29,89 Tr
42,84 Tr
Chi phí lãi suất
-1,61 Tr
-495,00 N
-466,00 N
-421,00 N
Chi phí lãi suất ròng
24,23 Tr
54,85 Tr
29,42 Tr
42,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,23 T
953,09 Tr
956,66 Tr
756,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google