Finance

Danh sách
526987:BOM
Urja Global Ltd
8,40 ₹
-0,12%
(-0,010) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 526987...
Mở
8,31 ₹
Cao
8,58 ₹
Thấp
8,29 ₹
Vốn hoá thị trường
4,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
91,42 N
Khối lượng
71,56 N
Chỉ số P/E
296,09
Cao nhất trong 52 tuần
13,74 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
8,00 ₹
EPS
0,03 ₹
Số nhân viên
45
Mở
8,31 ₹
Cao
8,58 ₹
Thấp
8,29 ₹
Vốn hoá thị trường
4,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
91,42 N
Khối lượng
71,56 N
Chỉ số P/E
296,09
Cao nhất trong 52 tuần
13,74 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
8,00 ₹
EPS
0,03 ₹
Số nhân viên
45
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Urja Global Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên45
Ngày thành lập1992
Trụ sở chínhPitampura, Niu Đê-li, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang weburjaglobal.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
154,98 Tr
146,14 Tr
175,77 Tr
139,62 Tr
Giá vốn hàng bán
118,63 Tr
124,29 Tr
148,02 Tr
116,77 Tr
Chi phí doanh thu
118,63 Tr
124,29 Tr
148,02 Tr
116,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,66 Tr
8,70 Tr
23,80 Tr
8,76 Tr
Chi phí hoạt động
30,94 Tr
19,57 Tr
21,77 Tr
18,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
149,57 Tr
143,86 Tr
169,80 Tr
135,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,40 Tr
2,29 Tr
5,98 Tr
4,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
307,00 N
1,44 Tr
-5,44 Tr
1,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,15 Tr
2,47 Tr
3,56 Tr
4,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,15 Tr
2,47 Tr
3,56 Tr
4,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
6,39 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
179,30%
-
Chi phí hoạt động khác
19,02 Tr
9,54 Tr
-3,17 Tr
8,53 Tr
Thu nhập ròng
4,15 Tr
3,71 Tr
1,98 Tr
4,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,68%
2,54%
1,13%
3,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
6,62 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,56 Tr
-1,26 Tr
-1,19 Tr
-1,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,56 Tr
-1,26 Tr
5,43 Tr
-1,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,26 Tr
1,32 Tr
1,14 Tr
1,12 Tr
EBITDA
6,63 Tr
3,84 Tr
7,25 Tr
5,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google