Finance

Danh sách
526941:BOM
Vaishno Cement Company Ltd
2,74 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 14:32:11 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 526941...
Khối lượng giao dịch trung bình
1,94 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
8,41 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2,50 ₹
Số nhân viên
2
Khối lượng giao dịch trung bình
1,94 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
8,41 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2,50 ₹
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vaishno Cement Company Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-500,00
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
100,00 N
86,00 N
225,50 N
84,00 N
Chi phí hoạt động
217,00 N
288,00 N
194,46 N
838,00 N
Tổng chi phí hoạt động
217,00 N
288,00 N
194,46 N
838,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-217,00 N
-288,00 N
-194,96 N
-838,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-217,00 N
-288,00 N
-194,96 N
-838,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-217,00 N
-288,00 N
-194,96 N
-838,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
89,37 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-45,84%
-
Chi phí hoạt động khác
117,00 N
202,00 N
-31,04 N
754,00 N
Thu nhập ròng
-217,00 N
-288,00 N
-284,33 N
-838,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
56.866,00%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google