Finance

Danh sách
526931:BOM
Hariyana Ship Breakers Ltd
95,39 ₹
+0,30%
(+0,29) 1 ngày
16 thg 10, 15:53:40 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 526931...
Mở
94,70 ₹
Cao
96,90 ₹
Thấp
94,00 ₹
Vốn hoá thị trường
625,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
311,00
Khối lượng
173,00
Chỉ số P/E
14,26
Cao nhất trong 52 tuần
125,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
82,25 ₹
EPS
6,69 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,17 Tr
Số nhân viên
8
Mở
94,70 ₹
Cao
96,90 ₹
Thấp
94,00 ₹
Vốn hoá thị trường
625,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
311,00
Khối lượng
173,00
Chỉ số P/E
14,26
Cao nhất trong 52 tuần
125,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
82,25 ₹
EPS
6,69 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,17 Tr
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hariyana Ship Breakers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
35,36 Tr
96,15 Tr
-36,82 Tr
23,59 Tr
Giá vốn hàng bán
96,00 N
129,00 N
12,68 Tr
-
Chi phí doanh thu
96,00 N
129,00 N
12,68 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
594,00 N
800,00 N
3,35 Tr
686,00 N
Chi phí hoạt động
7,02 Tr
6,63 Tr
-562,00 N
5,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,12 Tr
6,76 Tr
12,12 Tr
5,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,25 Tr
89,39 Tr
-48,93 Tr
17,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-
-6,81 Tr
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
28,14 Tr
83,71 Tr
-92,92 Tr
48,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,14 Tr
83,71 Tr
-13,89 Tr
48,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,66 Tr
15,52 Tr
635,00 N
4,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,13%
18,54%
-0,68%
9,43%
Chi phí hoạt động khác
3,66 Tr
3,06 Tr
-6,57 Tr
3,32 Tr
Thu nhập ròng
22,48 Tr
68,19 Tr
-93,56 Tr
44,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
63,56%
70,92%
254,13%
187,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-6,16 Tr
-4,46 Tr
-2,00 Tr
-55,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-6,16 Tr
-4,46 Tr
-2,00 Tr
-55,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,76 Tr
2,77 Tr
2,66 Tr
1,60 Tr
EBITDA
31,01 Tr
92,17 Tr
-46,20 Tr
20,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google