Finance

Danh sách
Tại sao 526905 tăng 4,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
526905:BOM
Padmanabh Industries Ltd
7,50 ₹
+4,31%
(+0,31) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 526905...
Mở
7,19 ₹
Cao
7,50 ₹
Thấp
7,19 ₹
Vốn hoá thị trường
45,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,28 N
Khối lượng
2,18 N
Chỉ số P/E
23,18
Cao nhất trong 52 tuần
11,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
5,76 ₹
EPS
0,32 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,08 Tr
Mở
7,19 ₹
Cao
7,50 ₹
Thấp
7,19 ₹
Vốn hoá thị trường
45,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,28 N
Khối lượng
2,18 N
Chỉ số P/E
23,18
Cao nhất trong 52 tuần
11,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
5,76 ₹
EPS
0,32 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,08 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Padmanabh Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
72,00 Tr
147,13 Tr
11,00 Tr
Giá vốn hàng bán
-
69,15 Tr
144,25 Tr
9,93 Tr
Chi phí doanh thu
-
69,15 Tr
144,25 Tr
9,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,00 N
60,00 N
121,00 N
52,00 N
Chi phí hoạt động
635,00 N
181,00 N
532,00 N
958,00 N
Tổng chi phí hoạt động
635,00 N
69,33 Tr
144,78 Tr
10,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-635,00 N
2,67 Tr
2,34 Tr
114,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
2,00 N
-2,00 N
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,94 Tr
2,28 Tr
2,25 Tr
115,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,94 Tr
2,28 Tr
2,25 Tr
115,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
36,00 N
-36,00 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-
1,58%
-1,60%
-
Chi phí hoạt động khác
496,00 N
14,00 N
304,00 N
799,00 N
Thu nhập ròng
-1,94 Tr
2,25 Tr
2,28 Tr
115,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-
3,12%
1,55%
1,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,30 Tr
-391,00 N
-93,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
-1,30 Tr
-391,00 N
-93,00 N
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
106,00 N
107,00 N
107,00 N
107,00 N
EBITDA
-528,50 N
2,78 Tr
2,45 Tr
220,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google