Finance

Danh sách
Tại sao 526881 tăng 7,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
526881:BOM
63 Moons Technologies Ltd
823,60 ₹
+7,68%
(+58,75) 1 ngày
12 thg 10, 15:51:31 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 526881...
Mở
834,00 ₹
Cao
860,30 ₹
Thấp
812,00 ₹
Vốn hoá thị trường
38,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,96 N
Khối lượng
104,06 N
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
957,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
465,55 ₹
EPS
-14,15 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,08 Tr
Số nhân viên
414
Mở
834,00 ₹
Cao
860,30 ₹
Thấp
812,00 ₹
Vốn hoá thị trường
38,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,96 N
Khối lượng
104,06 N
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
957,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
465,55 ₹
EPS
-14,15 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,08 Tr
Số nhân viên
414
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
63 Moons Technologies Limited, known as Financial Technologies Limited until 2016, is an Indian technology company which provides financial platforms and supports the creation of digital marketplaces. Wikipedia
Giới thiệu về 63 Moons Technologies Ltd
Giám đốc điều hànhSoundaram Rajendran
Số nhân viên414
Ngày thành lập12 thg 4, 1988
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang web63moons.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
205,40 Tr
268,62 Tr
1,38 T
1,37 T
Giá vốn hàng bán
449,58 Tr
440,51 Tr
773,58 Tr
1,28 T
Chi phí doanh thu
449,58 Tr
440,51 Tr
773,58 Tr
1,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
247,42 Tr
230,69 Tr
-679,38 Tr
294,54 Tr
Chi phí hoạt động
703,95 Tr
546,37 Tr
1,32 T
902,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,15 T
986,88 Tr
2,09 T
2,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-948,14 Tr
-718,26 Tr
-715,36 Tr
-808,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
31,52 Tr
18,40 Tr
-107,60 Tr
38,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-406,89 Tr
-311,49 Tr
336,59 Tr
-462,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-532,45 Tr
-337,44 Tr
-452,48 Tr
-448,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
39,03 Tr
5,78 Tr
85,21 Tr
12,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-9,59%
-1,85%
25,32%
-2,75%
Chi phí hoạt động khác
376,42 Tr
234,01 Tr
1,91 T
516,67 Tr
Thu nhập ròng
-282,64 Tr
-197,47 Tr
224,98 Tr
-396,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-137,61%
-73,51%
16,32%
-28,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
390,40 Tr
364,82 Tr
373,71 Tr
324,86 Tr
Chi phí lãi suất
-5,26 Tr
-3,40 Tr
-3,23 Tr
-3,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
385,14 Tr
361,41 Tr
370,48 Tr
321,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
80,11 Tr
81,67 Tr
87,14 Tr
91,36 Tr
EBITDA
-869,60 Tr
-688,91 Tr
-683,26 Tr
-727,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google