Finance

Danh sách
526861:BOM
Rishi Laser Ltd
142,80 ₹
-1,52%
(-2,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 526861...
Mở
148,95 ₹
Cao
148,95 ₹
Thấp
128,70 ₹
Vốn hoá thị trường
1,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,97 N
Khối lượng
19,71 N
Chỉ số P/E
46,90
Cao nhất trong 52 tuần
158,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
90,00 ₹
EPS
3,04 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,19 Tr
Số nhân viên
281
Mở
148,95 ₹
Cao
148,95 ₹
Thấp
128,70 ₹
Vốn hoá thị trường
1,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,97 N
Khối lượng
19,71 N
Chỉ số P/E
46,90
Cao nhất trong 52 tuần
158,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
90,00 ₹
EPS
3,04 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,19 Tr
Số nhân viên
281
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rishi Laser Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên281
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
428,40 Tr
363,92 Tr
407,62 Tr
422,59 Tr
Giá vốn hàng bán
217,96 Tr
182,97 Tr
213,79 Tr
212,41 Tr
Chi phí doanh thu
217,96 Tr
182,97 Tr
213,79 Tr
212,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
81,88 Tr
81,44 Tr
97,42 Tr
92,59 Tr
Chi phí hoạt động
176,50 Tr
169,64 Tr
184,48 Tr
195,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
394,45 Tr
352,60 Tr
398,26 Tr
407,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,95 Tr
11,31 Tr
9,36 Tr
14,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
984,00 N
3,43 Tr
-11,30 Tr
1,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
27,30 Tr
-637,00 N
-3,80 Tr
6,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,30 Tr
3,10 Tr
-4,77 Tr
6,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,18 Tr
-1,15 Tr
-1,20 Tr
1,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,62%
180,69%
31,43%
19,22%
Chi phí hoạt động khác
86,88 Tr
72,11 Tr
72,53 Tr
90,14 Tr
Thu nhập ròng
21,13 Tr
514,00 N
-2,61 Tr
4,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,93%
0,14%
-0,64%
1,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,36 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,63 Tr
-11,64 Tr
-12,37 Tr
-10,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,63 Tr
-11,64 Tr
-10,01 Tr
-10,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,73 Tr
16,09 Tr
14,52 Tr
12,75 Tr
EBITDA
41,08 Tr
15,74 Tr
15,95 Tr
25,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google