Finance

Danh sách
Tại sao 526853 giảm 2,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
526853:BOM
Bilcare Ltd
91,14 ₹
-2,00%
(-1,86) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 526853...
Mở
91,14 ₹
Cao
91,14 ₹
Thấp
91,14 ₹
Vốn hoá thị trường
2,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,52 N
Khối lượng
546,00
Chỉ số P/E
11,75
Cao nhất trong 52 tuần
116,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
50,00 ₹
EPS
7,75 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,55 Tr
Số nhân viên
54
Mở
91,14 ₹
Cao
91,14 ₹
Thấp
91,14 ₹
Vốn hoá thị trường
2,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,52 N
Khối lượng
546,00
Chỉ số P/E
11,75
Cao nhất trong 52 tuần
116,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
50,00 ₹
EPS
7,75 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,55 Tr
Số nhân viên
54
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bilcare Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên54
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,78 T
1,81 T
1,88 T
2,26 T
Giá vốn hàng bán
1,28 T
1,19 T
1,20 T
1,39 T
Chi phí doanh thu
1,28 T
1,19 T
1,20 T
1,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
192,80 Tr
213,40 Tr
203,79 Tr
197,70 Tr
Chi phí hoạt động
586,80 Tr
610,20 Tr
343,21 Tr
537,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,87 T
1,80 T
1,55 T
1,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-88,10 Tr
10,80 Tr
330,97 Tr
329,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
43,20 Tr
51,40 Tr
-119,65 Tr
17,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-235,50 Tr
-126,20 Tr
276,92 Tr
148,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-235,50 Tr
-108,20 Tr
213,26 Tr
165,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,30 Tr
1,90 Tr
-9,30 Tr
-1,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,98%
-1,51%
-3,36%
-0,88%
Chi phí hoạt động khác
271,70 Tr
277,50 Tr
299,91 Tr
298,70 Tr
Thu nhập ròng
-123,60 Tr
-59,50 Tr
238,48 Tr
127,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,94%
-3,28%
12,71%
5,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
50,69 Tr
-
Chi phí lãi suất
-190,60 Tr
-170,40 Tr
-121,75 Tr
-180,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-190,60 Tr
-170,40 Tr
-71,06 Tr
-180,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
122,30 Tr
119,30 Tr
-160,49 Tr
41,10 Tr
EBITDA
30,85 Tr
120,34 Tr
373,76 Tr
378,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google