Finance

Danh sách
526849:BOM
Banaras Beads Ltd
115,60 ₹
-1,53%
(-1,80) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 526849...
Mở
120,00 ₹
Cao
120,00 ₹
Thấp
111,00 ₹
Vốn hoá thị trường
744,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
568,00
Khối lượng
147,00
Chỉ số P/E
40,67
Cao nhất trong 52 tuần
171,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
96,80 ₹
EPS
2,84 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,64 Tr
Số nhân viên
250
Mở
120,00 ₹
Cao
120,00 ₹
Thấp
111,00 ₹
Vốn hoá thị trường
744,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
568,00
Khối lượng
147,00
Chỉ số P/E
40,67
Cao nhất trong 52 tuần
171,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
96,80 ₹
EPS
2,84 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,64 Tr
Số nhân viên
250
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Banaras Beads Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên250
Ngày thành lập1940
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
50,45 Tr
77,25 Tr
65,08 Tr
90,58 Tr
Giá vốn hàng bán
14,13 Tr
30,31 Tr
28,32 Tr
28,02 Tr
Chi phí doanh thu
14,13 Tr
30,31 Tr
28,32 Tr
28,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,57 Tr
15,39 Tr
17,66 Tr
15,06 Tr
Chi phí hoạt động
33,99 Tr
36,18 Tr
22,80 Tr
49,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
48,12 Tr
66,49 Tr
51,12 Tr
77,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,33 Tr
10,76 Tr
13,96 Tr
13,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-735,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
464,00 N
7,79 Tr
6,37 Tr
9,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
464,00 N
7,79 Tr
6,37 Tr
9,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
100,00 N
2,00 Tr
881,00 N
2,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,55%
25,67%
13,82%
25,78%
Chi phí hoạt động khác
16,28 Tr
16,44 Tr
1,53 Tr
30,83 Tr
Thu nhập ròng
364,00 N
5,79 Tr
5,49 Tr
7,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,72%
7,50%
8,44%
7,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,32 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,87 Tr
-2,97 Tr
-
-3,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,87 Tr
-2,97 Tr
4,32 Tr
-3,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,15 Tr
4,34 Tr
3,61 Tr
3,54 Tr
EBITDA
6,22 Tr
14,20 Tr
17,85 Tr
17,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google