Finance

Danh sách
526829:BOM
Confidence Petroleum India Ltd
81,48 ₹
+0,31%
(+0,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:50:03 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 526829...
Mở
82,50 ₹
Cao
82,50 ₹
Thấp
80,17 ₹
Vốn hoá thị trường
27,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
190,91 N
Khối lượng
77,28 N
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,02 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,06
Cao nhất trong 52 tuần
93,19 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
27,00 ₹
EPS
4,06 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
273,84 Tr
Số nhân viên
815
Mở
82,50 ₹
Cao
82,50 ₹
Thấp
80,17 ₹
Vốn hoá thị trường
27,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
190,91 N
Khối lượng
77,28 N
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,02 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,06
Cao nhất trong 52 tuần
93,19 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
27,00 ₹
EPS
4,06 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
273,84 Tr
Số nhân viên
815
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Confidence Petroleum India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên815
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,83 T
13,94 T
12,16 T
24,09 T
Giá vốn hàng bán
7,95 T
12,22 T
10,15 T
21,48 T
Chi phí doanh thu
7,95 T
12,22 T
10,15 T
21,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
124,50 Tr
120,10 Tr
252,70 Tr
111,10 Tr
Chi phí hoạt động
1,47 T
1,29 T
1,51 T
1,59 T
Tổng chi phí hoạt động
9,42 T
13,51 T
11,65 T
23,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
409,20 Tr
432,30 Tr
502,30 Tr
1,01 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
101,50 Tr
87,80 Tr
-263,70 Tr
31,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
273,80 Tr
273,50 Tr
426,20 Tr
836,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
273,80 Tr
273,50 Tr
412,00 Tr
836,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
69,70 Tr
60,70 Tr
82,30 Tr
210,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,46%
22,19%
19,31%
25,21%
Chi phí hoạt động khác
934,80 Tr
736,90 Tr
803,80 Tr
1,06 T
Thu nhập ròng
203,30 Tr
210,50 Tr
313,50 Tr
619,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,07%
1,51%
2,58%
2,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
274,30 Tr
-
Chi phí lãi suất
-241,20 Tr
-249,70 Tr
-102,80 Tr
-210,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-241,20 Tr
-249,70 Tr
171,50 Tr
-210,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
415,20 Tr
428,30 Tr
451,00 Tr
421,60 Tr
EBITDA
823,00 Tr
749,52 Tr
804,58 Tr
1,44 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google