Finance

Danh sách
Tại sao 526821 giảm 3,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
526821:BOM
Dai Ichi Karkaria Ltd
304,00 ₹
-3,37%
(-10,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 526821...
Mở
314,60 ₹
Cao
314,60 ₹
Thấp
301,30 ₹
Vốn hoá thị trường
2,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
509,00
Khối lượng
317,00
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
104,27
Cao nhất trong 52 tuần
383,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
219,00 ₹
EPS
2,92 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,45 Tr
Số nhân viên
182
Mở
314,60 ₹
Cao
314,60 ₹
Thấp
301,30 ₹
Vốn hoá thị trường
2,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
509,00
Khối lượng
317,00
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
104,27
Cao nhất trong 52 tuần
383,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
219,00 ₹
EPS
2,92 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,45 Tr
Số nhân viên
182
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dai Ichi Karkaria Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên182
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
427,90 Tr
378,10 Tr
420,20 Tr
578,40 Tr
Giá vốn hàng bán
281,00 Tr
252,30 Tr
283,90 Tr
373,10 Tr
Chi phí doanh thu
281,00 Tr
252,30 Tr
283,90 Tr
373,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,80 Tr
65,20 Tr
65,30 Tr
71,40 Tr
Chi phí hoạt động
154,50 Tr
153,80 Tr
133,60 Tr
172,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
435,50 Tr
406,10 Tr
417,50 Tr
545,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,60 Tr
-28,00 Tr
2,70 Tr
33,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,40 Tr
10,30 Tr
-32,00 Tr
14,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,90 Tr
-15,80 Tr
800,00 N
53,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,90 Tr
-13,80 Tr
-700,00 N
53,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,80 Tr
-7,20 Tr
-100,00 N
24,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
98,99%
45,57%
-12,50%
45,13%
Chi phí hoạt động khác
64,20 Tr
63,50 Tr
42,80 Tr
74,00 Tr
Thu nhập ròng
100,00 N
-8,60 Tr
900,00 N
29,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,02%
-2,27%
0,21%
5,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,40 Tr
-2,50 Tr
-2,20 Tr
-3,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,40 Tr
-2,50 Tr
3,00 Tr
-3,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
25,50 Tr
25,10 Tr
25,50 Tr
26,70 Tr
EBITDA
17,75 Tr
-2,95 Tr
27,78 Tr
58,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google