Finance

Danh sách
526807:BOM
Seamec Ltd
1.649,80 ₹
-1,48%
(-24,75) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 526807...
Mở
1.664,00 ₹
Cao
1.664,60 ₹
Thấp
1.631,55 ₹
Vốn hoá thị trường
42,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,66 N
Khối lượng
764,00
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,33
Cao nhất trong 52 tuần
1.845,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
773,50 ₹
EPS
101,03 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,42 Tr
Số nhân viên
81
Mở
1.664,00 ₹
Cao
1.664,60 ₹
Thấp
1.631,55 ₹
Vốn hoá thị trường
42,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,66 N
Khối lượng
764,00
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,33
Cao nhất trong 52 tuần
1.845,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
773,50 ₹
EPS
101,03 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,42 Tr
Số nhân viên
81
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Seamec Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên81
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webseamec.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
974,20 Tr
3,17 T
3,27 T
2,97 T
Giá vốn hàng bán
798,00 Tr
1,60 T
1,43 T
1,53 T
Chi phí doanh thu
798,00 Tr
1,60 T
1,43 T
1,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
16,41 Tr
-
Chi phí hoạt động
478,40 Tr
568,80 Tr
744,25 Tr
703,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,28 T
2,17 T
2,17 T
2,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-302,20 Tr
999,90 Tr
1,10 T
740,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
100,60 Tr
143,90 Tr
-364,20 Tr
199,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-251,20 Tr
1,08 T
1,07 T
894,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-251,20 Tr
1,08 T
960,42 Tr
894,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,10 Tr
81,40 Tr
37,32 Tr
81,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,43%
7,54%
3,47%
9,11%
Chi phí hoạt động khác
97,80 Tr
210,60 Tr
236,22 Tr
204,80 Tr
Thu nhập ròng
-274,80 Tr
996,20 Tr
1,03 T
812,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-28,21%
31,42%
31,64%
27,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
263,61 Tr
-
Chi phí lãi suất
-49,60 Tr
-64,80 Tr
-58,27 Tr
-45,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-49,60 Tr
-64,80 Tr
205,34 Tr
-45,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
380,60 Tr
358,20 Tr
491,62 Tr
498,90 Tr
EBITDA
58,50 Tr
1,32 T
1,49 T
1,13 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google