Finance

Danh sách
526799:BOM
Union Quality Plastics Ord Shs
14,03 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 13:55:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 526799...
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
17,83 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
13,05 ₹
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
17,83 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
13,05 ₹
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Union Quality Plastics Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webuqpl.org
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
9,50 Tr
Chi phí doanh thu
-
-
-
9,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
166,00 N
167,00 N
166,00 N
166,00 N
Chi phí hoạt động
295,00 N
228,00 N
762,00 N
867,00 N
Tổng chi phí hoạt động
295,00 N
228,00 N
762,00 N
10,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-295,00 N
-228,00 N
-762,00 N
-10,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-1,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-295,00 N
-228,00 N
-745,00 N
-10,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-295,00 N
-228,00 N
-745,00 N
-10,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-1,21 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
162,42%
-
Chi phí hoạt động khác
129,00 N
61,00 N
94,00 N
701,00 N
Thu nhập ròng
-295,00 N
-228,00 N
465,00 N
-10,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
18,00 N
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
18,00 N
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
502,00 N
-
EBITDA
-134,75 N
-67,75 N
-636,50 N
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google