Finance

Danh sách
526775:BOM
Valiant Communications Ltd
1.688,00 ₹
+0,54%
(+9,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 526775...
Mở
1.687,25 ₹
Cao
1.709,80 ₹
Thấp
1.636,25 ₹
Vốn hoá thị trường
19,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,51 N
Khối lượng
12,52 N
Cổ tức
0,09%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
71,60
Cao nhất trong 52 tuần
1.891,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
620,55 ₹
EPS
23,58 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,22 Tr
Số nhân viên
81
Mở
1.687,25 ₹
Cao
1.709,80 ₹
Thấp
1.636,25 ₹
Vốn hoá thị trường
19,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,51 N
Khối lượng
12,52 N
Cổ tức
0,09%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
71,60
Cao nhất trong 52 tuần
1.891,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
620,55 ₹
EPS
23,58 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,22 Tr
Số nhân viên
81
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Valiant Communications Ltd
Giám đốc điều hànhInder Mohan Sood
Số nhân viên81
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
201,68 Tr
221,42 Tr
242,44 Tr
254,20 Tr
Giá vốn hàng bán
65,72 Tr
79,53 Tr
82,49 Tr
88,90 Tr
Chi phí doanh thu
65,72 Tr
79,53 Tr
82,49 Tr
88,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,23 Tr
29,26 Tr
36,37 Tr
28,40 Tr
Chi phí hoạt động
73,66 Tr
72,00 Tr
75,08 Tr
64,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
139,38 Tr
151,53 Tr
157,57 Tr
153,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
62,29 Tr
69,89 Tr
84,87 Tr
100,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,28 Tr
12,46 Tr
-27,02 Tr
4,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
70,10 Tr
81,90 Tr
107,05 Tr
105,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
70,10 Tr
81,90 Tr
74,80 Tr
105,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,42 Tr
21,42 Tr
25,64 Tr
27,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,86%
26,15%
23,95%
25,88%
Chi phí hoạt động khác
44,39 Tr
35,49 Tr
30,83 Tr
28,30 Tr
Thu nhập ròng
52,68 Tr
60,48 Tr
81,40 Tr
77,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,12%
27,32%
33,58%
30,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
14,30 Tr
-
Chi phí lãi suất
-477,00 N
-446,00 N
-533,00 N
-600,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-477,00 N
-446,00 N
13,77 Tr
-600,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,04 Tr
7,24 Tr
7,88 Tr
7,70 Tr
EBITDA
69,15 Tr
76,18 Tr
91,80 Tr
108,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google