Finance

Danh sách
526751:BOM
Gratex Industries Ltd
21,09 ₹
+0,48%
(+0,10) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 526751...
Mở
21,09 ₹
Cao
21,09 ₹
Thấp
21,09 ₹
Vốn hoá thị trường
64,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
358,00
Khối lượng
2,00
Chỉ số P/E
47,70
Cao nhất trong 52 tuần
28,06 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
16,47 ₹
EPS
0,44 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,03 Tr
Số nhân viên
17
Mở
21,09 ₹
Cao
21,09 ₹
Thấp
21,09 ₹
Vốn hoá thị trường
64,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
358,00
Khối lượng
2,00
Chỉ số P/E
47,70
Cao nhất trong 52 tuần
28,06 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
16,47 ₹
EPS
0,44 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,03 Tr
Số nhân viên
17
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gratex Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgratex.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,05 Tr
9,86 Tr
12,71 Tr
12,46 Tr
Giá vốn hàng bán
5,42 Tr
4,32 Tr
9,91 Tr
6,47 Tr
Chi phí doanh thu
5,42 Tr
4,32 Tr
9,91 Tr
6,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,19 Tr
2,31 Tr
2,17 Tr
2,45 Tr
Chi phí hoạt động
5,23 Tr
5,17 Tr
2,10 Tr
5,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,65 Tr
9,49 Tr
12,01 Tr
11,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
397,00 N
368,00 N
702,90 N
613,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,00 N
-
-46,40 N
15,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
391,00 N
353,00 N
639,00 N
572,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
391,00 N
353,00 N
639,00 N
572,00 N
Chi phí thuế thu nhập
98,00 N
89,00 N
288,30 N
144,00 N
Thuế suất hiệu dụng
25,06%
25,21%
45,12%
25,17%
Chi phí hoạt động khác
2,72 Tr
2,54 Tr
-459,47 N
2,60 Tr
Thu nhập ròng
293,00 N
264,00 N
350,70 N
428,00 N
Biên lợi nhuận ròng
2,65%
2,68%
2,76%
3,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
22,60 N
-
Chi phí lãi suất
-18,00 N
-15,00 N
-40,10 N
-56,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-18,00 N
-15,00 N
-17,50 N
-56,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
327,00 N
328,00 N
390,00 N
331,00 N
EBITDA
719,00 N
757,02 N
1,04 Tr
953,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google