Finance

Danh sách
526747:BOM
PG Foils Ltd
193,75 ₹
-0,39%
(-0,75) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 526747...
Mở
194,00 ₹
Cao
200,00 ₹
Thấp
192,50 ₹
Vốn hoá thị trường
2,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,71 N
Khối lượng
4,15 N
Cao nhất trong 52 tuần
294,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
165,50 ₹
EPS
-2,70 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,11 Tr
Số nhân viên
414
Mở
194,00 ₹
Cao
200,00 ₹
Thấp
192,50 ₹
Vốn hoá thị trường
2,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,71 N
Khối lượng
4,15 N
Cao nhất trong 52 tuần
294,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
165,50 ₹
EPS
-2,70 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,11 Tr
Số nhân viên
414
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PG Foils Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên414
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webpgfoils.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
735,45 Tr
718,60 Tr
912,94 Tr
1,26 T
Giá vốn hàng bán
661,88 Tr
645,64 Tr
757,46 Tr
1,03 T
Chi phí doanh thu
661,88 Tr
645,64 Tr
757,46 Tr
1,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,34 Tr
51,18 Tr
35,48 Tr
137,05 Tr
Chi phí hoạt động
129,59 Tr
118,59 Tr
101,77 Tr
204,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
791,47 Tr
764,23 Tr
859,23 Tr
1,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-56,02 Tr
-45,63 Tr
53,71 Tr
18,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,42 Tr
68,60 Tr
-173,86 Tr
184,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-80,32 Tr
5,54 Tr
-118,69 Tr
187,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-80,32 Tr
5,54 Tr
-180,87 Tr
187,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,00 N
3,37 Tr
-21,42 Tr
43,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,01%
60,88%
18,05%
23,38%
Chi phí hoạt động khác
58,94 Tr
52,02 Tr
49,77 Tr
54,42 Tr
Thu nhập ròng
-80,34 Tr
2,17 Tr
-97,26 Tr
143,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,92%
0,30%
-10,65%
11,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
8,92 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,88 Tr
-17,43 Tr
-13,51 Tr
-15,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,88 Tr
-17,43 Tr
-4,59 Tr
-15,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,31 Tr
15,39 Tr
16,52 Tr
13,34 Tr
EBITDA
-40,89 Tr
-30,33 Tr
69,24 Tr
34,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google