Finance

Danh sách
526739:BOM
Narmada Gelatines Ltd
433,25 ₹
+0,29%
(+1,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:53:32 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 526739...
Mở
434,95 ₹
Cao
438,00 ₹
Thấp
431,10 ₹
Vốn hoá thị trường
2,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,63 N
Khối lượng
1,58 N
Cổ tức
2,54%
Cổ tức hằng quý
2,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,63
Cao nhất trong 52 tuần
545,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
330,00 ₹
EPS
56,78 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,05 Tr
Số nhân viên
192
Mở
434,95 ₹
Cao
438,00 ₹
Thấp
431,10 ₹
Vốn hoá thị trường
2,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,63 N
Khối lượng
1,58 N
Cổ tức
2,54%
Cổ tức hằng quý
2,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,63
Cao nhất trong 52 tuần
545,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
330,00 ₹
EPS
56,78 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,05 Tr
Số nhân viên
192
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Narmada Gelatines Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên192
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
512,10 Tr
567,30 Tr
617,02 Tr
563,70 Tr
Giá vốn hàng bán
335,00 Tr
355,20 Tr
463,01 Tr
352,30 Tr
Chi phí doanh thu
335,00 Tr
355,20 Tr
463,01 Tr
352,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,60 Tr
59,40 Tr
49,26 Tr
51,10 Tr
Chi phí hoạt động
90,10 Tr
111,90 Tr
25,55 Tr
101,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
425,10 Tr
467,10 Tr
488,56 Tr
454,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
87,00 Tr
100,20 Tr
128,45 Tr
109,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
500,00 N
500,00 N
-6,52 Tr
1,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
94,60 Tr
107,80 Tr
128,29 Tr
120,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
94,60 Tr
107,80 Tr
128,29 Tr
120,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,70 Tr
23,80 Tr
31,13 Tr
27,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,17%
22,08%
24,27%
22,83%
Chi phí hoạt động khác
34,00 Tr
46,00 Tr
-32,92 Tr
43,10 Tr
Thu nhập ròng
68,90 Tr
84,00 Tr
97,16 Tr
93,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,45%
14,81%
15,75%
16,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,03 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-2,90 Tr
-2,07 Tr
-1,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
-2,90 Tr
-37,00 N
-1,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,50 Tr
6,50 Tr
9,21 Tr
7,60 Tr
EBITDA
93,50 Tr
105,76 Tr
135,63 Tr
116,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google