Finance

Danh sách
Tại sao 526731 giảm 5,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
526731:BOM
Bright Brothers Ltd
208,00 ₹
-5,71%
(-12,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 526731...
Mở
212,40 ₹
Cao
212,40 ₹
Thấp
204,20 ₹
Vốn hoá thị trường
1,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,19 N
Khối lượng
6,80 N
Chỉ số P/E
20,61
Cao nhất trong 52 tuần
340,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
183,90 ₹
EPS
10,09 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,68 Tr
Số nhân viên
350
Mở
212,40 ₹
Cao
212,40 ₹
Thấp
204,20 ₹
Vốn hoá thị trường
1,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,19 N
Khối lượng
6,80 N
Chỉ số P/E
20,61
Cao nhất trong 52 tuần
340,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
183,90 ₹
EPS
10,09 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,68 Tr
Số nhân viên
350
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bright Brothers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên350
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
989,72 Tr
833,88 Tr
916,00 Tr
1,23 T
Giá vốn hàng bán
643,92 Tr
532,21 Tr
628,75 Tr
852,83 Tr
Chi phí doanh thu
643,92 Tr
532,21 Tr
628,75 Tr
852,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
94,30 Tr
98,20 Tr
143,89 Tr
103,22 Tr
Chi phí hoạt động
306,01 Tr
295,94 Tr
255,01 Tr
322,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
949,94 Tr
828,15 Tr
883,76 Tr
1,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,79 Tr
5,73 Tr
32,24 Tr
56,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,02 Tr
5,06 Tr
-14,38 Tr
3,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
26,57 Tr
-13,31 Tr
22,53 Tr
35,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,57 Tr
-13,31 Tr
19,06 Tr
35,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,47 Tr
525,00 N
1,32 Tr
5,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,34%
-3,94%
5,87%
16,41%
Chi phí hoạt động khác
179,82 Tr
167,61 Tr
79,21 Tr
186,17 Tr
Thu nhập ròng
20,10 Tr
-13,83 Tr
21,21 Tr
29,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,03%
-1,66%
2,32%
2,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
15,12 Tr
-
Chi phí lãi suất
-24,24 Tr
-24,09 Tr
-23,45 Tr
-24,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,24 Tr
-24,09 Tr
-8,33 Tr
-24,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
31,90 Tr
30,13 Tr
31,91 Tr
32,62 Tr
EBITDA
69,76 Tr
26,30 Tr
55,37 Tr
86,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google