Finance

Danh sách
Tại sao 526654 tăng 4,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
526654:BOM
Thakkers Developers Ltd
143,95 ₹
+4,20%
(+5,80) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 526654...
Mở
143,95 ₹
Cao
143,95 ₹
Thấp
143,95 ₹
Vốn hoá thị trường
1,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
83,00
Khối lượng
50,00
Chỉ số P/E
9,46
Cao nhất trong 52 tuần
170,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
83,12 ₹
EPS
15,21 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,00 Tr
Số nhân viên
106
Mở
143,95 ₹
Cao
143,95 ₹
Thấp
143,95 ₹
Vốn hoá thị trường
1,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
83,00
Khối lượng
50,00
Chỉ số P/E
9,46
Cao nhất trong 52 tuần
170,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
83,12 ₹
EPS
15,21 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,00 Tr
Số nhân viên
106
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Thakkers Developers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên106
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
65,04 Tr
143,94 Tr
55,04 Tr
183,83 Tr
Giá vốn hàng bán
48,55 Tr
64,14 Tr
30,54 Tr
60,71 Tr
Chi phí doanh thu
48,55 Tr
64,14 Tr
30,54 Tr
60,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,30 Tr
19,03 Tr
19,32 Tr
16,02 Tr
Chi phí hoạt động
34,37 Tr
36,23 Tr
35,16 Tr
30,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
82,92 Tr
100,36 Tr
65,70 Tr
91,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-17,88 Tr
43,58 Tr
-10,66 Tr
92,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
26,38 Tr
8,45 Tr
-36,94 Tr
9,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,53 Tr
49,74 Tr
-132,00 N
100,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,53 Tr
50,06 Tr
-442,00 N
100,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-64,00 N
-708,00 N
20,54 Tr
31,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,98%
-1,42%
-15.562,88%
0,03%
Chi phí hoạt động khác
12,45 Tr
12,28 Tr
10,65 Tr
11,10 Tr
Thu nhập ròng
6,59 Tr
50,45 Tr
-20,68 Tr
100,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,14%
35,05%
-37,56%
54,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
47,18 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,96 Tr
-1,97 Tr
-1,53 Tr
-1,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,96 Tr
-1,97 Tr
45,65 Tr
-1,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,62 Tr
4,92 Tr
5,20 Tr
3,64 Tr
EBITDA
-13,27 Tr
48,63 Tr
-5,61 Tr
96,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google