Finance

Danh sách
526616:BOM
National Plastic Industries Ltd
35,46 ₹
-0,76%
(-0,27) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 526616...
Mở
36,00 ₹
Cao
36,79 ₹
Thấp
34,37 ₹
Vốn hoá thị trường
317,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,43 N
Khối lượng
15,22 N
Chỉ số P/E
9,91
Cao nhất trong 52 tuần
60,24 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
34,37 ₹
EPS
3,58 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,13 Tr
Số nhân viên
188
Mở
36,00 ₹
Cao
36,79 ₹
Thấp
34,37 ₹
Vốn hoá thị trường
317,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,43 N
Khối lượng
15,22 N
Chỉ số P/E
9,91
Cao nhất trong 52 tuần
60,24 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
34,37 ₹
EPS
3,58 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,13 Tr
Số nhân viên
188
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về National Plastic Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên188
Ngày thành lập1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
227,61 Tr
311,12 Tr
271,83 Tr
155,17 Tr
Giá vốn hàng bán
129,48 Tr
200,88 Tr
160,05 Tr
82,48 Tr
Chi phí doanh thu
129,48 Tr
200,88 Tr
160,05 Tr
82,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,01 Tr
20,14 Tr
32,44 Tr
16,67 Tr
Chi phí hoạt động
77,01 Tr
83,78 Tr
96,02 Tr
62,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
206,48 Tr
284,66 Tr
256,07 Tr
144,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,13 Tr
26,46 Tr
15,76 Tr
10,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
235,80 N
199,00 N
5,83 Tr
175,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
16,18 Tr
20,37 Tr
19,32 Tr
6,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,18 Tr
20,37 Tr
19,32 Tr
6,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
29,82 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
154,34%
-
Chi phí hoạt động khác
51,08 Tr
55,66 Tr
51,09 Tr
38,36 Tr
Thu nhập ròng
16,18 Tr
20,37 Tr
-10,50 Tr
6,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,11%
6,55%
-3,86%
4,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
265,00 N
-
Chi phí lãi suất
-5,18 Tr
-6,29 Tr
-2,53 Tr
-4,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,18 Tr
-6,29 Tr
-2,26 Tr
-4,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,91 Tr
7,98 Tr
7,44 Tr
7,15 Tr
EBITDA
27,94 Tr
32,81 Tr
22,99 Tr
17,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google