Finance

Danh sách
526582:BOM
TPL Plastech Ltd
71,00 ₹
+1,43%
(+1,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 526582...
Mở
71,10 ₹
Cao
72,03 ₹
Thấp
69,60 ₹
Vốn hoá thị trường
5,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,70 N
Khối lượng
9,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
89,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
51,09 ₹
Số nhân viên
204
Mở
71,10 ₹
Cao
72,03 ₹
Thấp
69,60 ₹
Vốn hoá thị trường
5,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,70 N
Khối lượng
9,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
89,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
51,09 ₹
Số nhân viên
204
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TPL Plastech Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên204
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,07 T
1,11 T
1,14 T
1,24 T
Giá vốn hàng bán
858,63 Tr
890,25 Tr
1,09 T
1,03 T
Chi phí doanh thu
858,63 Tr
890,25 Tr
1,09 T
1,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,99 Tr
25,94 Tr
30,01 Tr
28,54 Tr
Chi phí hoạt động
105,48 Tr
101,99 Tr
-65,89 Tr
111,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
964,12 Tr
992,24 Tr
1,03 T
1,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
104,56 Tr
119,98 Tr
113,35 Tr
97,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,00 N
-7,79 Tr
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
91,51 Tr
107,09 Tr
101,27 Tr
85,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
91,51 Tr
107,09 Tr
100,91 Tr
85,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,03 Tr
20,16 Tr
20,72 Tr
20,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,17%
18,82%
20,46%
23,55%
Chi phí hoạt động khác
64,24 Tr
60,65 Tr
-111,50 Tr
67,20 Tr
Thu nhập ròng
68,48 Tr
86,93 Tr
80,55 Tr
65,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,41%
7,82%
7,06%
5,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
8,43 Tr
-
Chi phí lãi suất
-13,05 Tr
-12,89 Tr
-13,08 Tr
-12,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,05 Tr
-12,89 Tr
-4,65 Tr
-12,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,25 Tr
15,40 Tr
15,59 Tr
15,63 Tr
EBITDA
118,73 Tr
130,83 Tr
126,30 Tr
112,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google