Finance

Danh sách
Tại sao 526546 giảm 4,98%?
Tìm hiểu sâu hơn
526546:BOM
Choksi Laboratories Ltd
202,35 ₹
-4,98%
(-10,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 526546...
Mở
204,10 ₹
Cao
214,50 ₹
Thấp
202,35 ₹
Vốn hoá thị trường
1,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,84 N
Khối lượng
2,38 N
Chỉ số P/E
65,26
Cao nhất trong 52 tuần
226,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
81,85 ₹
EPS
3,10 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,97 Tr
Số nhân viên
364
Mở
204,10 ₹
Cao
214,50 ₹
Thấp
202,35 ₹
Vốn hoá thị trường
1,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,84 N
Khối lượng
2,38 N
Chỉ số P/E
65,26
Cao nhất trong 52 tuần
226,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
81,85 ₹
EPS
3,10 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,97 Tr
Số nhân viên
364
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Choksi Laboratories Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên364
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webchoksilab.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
111,17 Tr
108,27 Tr
128,20 Tr
120,63 Tr
Giá vốn hàng bán
66,20 Tr
68,86 Tr
16,93 Tr
70,43 Tr
Chi phí doanh thu
66,20 Tr
68,86 Tr
16,93 Tr
70,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
5,82 Tr
-
Chi phí hoạt động
32,56 Tr
31,38 Tr
93,31 Tr
37,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
98,76 Tr
100,24 Tr
110,24 Tr
107,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,41 Tr
8,03 Tr
17,96 Tr
13,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
148,00 N
-181,00 N
-1,00 N
160,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,62 Tr
9,04 Tr
11,01 Tr
5,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,62 Tr
1,26 Tr
11,37 Tr
5,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,20 Tr
5,93 Tr
742,00 N
169,00 N
Thuế suất hiệu dụng
56,96%
65,66%
6,74%
2,82%
Chi phí hoạt động khác
15,70 Tr
13,04 Tr
65,25 Tr
17,35 Tr
Thu nhập ròng
2,42 Tr
3,10 Tr
10,27 Tr
5,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,18%
2,87%
8,01%
4,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,38 Tr
370,00 N
-
Chi phí lãi suất
-6,94 Tr
-8,08 Tr
-7,20 Tr
-7,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,94 Tr
-6,70 Tr
-6,82 Tr
-7,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,86 Tr
18,34 Tr
18,92 Tr
19,70 Tr
EBITDA
29,22 Tr
22,84 Tr
33,70 Tr
30,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google