Finance

Danh sách
Tại sao 526544 giảm 3,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
526544:BOM
SGL Resources Ltd
2,35 ₹
-3,29%
(-0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 526544...
Mở
2,38 ₹
Cao
2,38 ₹
Thấp
2,25 ₹
Vốn hoá thị trường
591,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
21,82 N
Khối lượng
3,39 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,39 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1,82 ₹
Số nhân viên
68
Mở
2,38 ₹
Cao
2,38 ₹
Thấp
2,25 ₹
Vốn hoá thị trường
591,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
21,82 N
Khối lượng
3,39 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,39 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1,82 ₹
Số nhân viên
68
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SGL Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên68
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websgligis.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
391,93 Tr
-82,66 Tr
22,25 Tr
13,62 Tr
Giá vốn hàng bán
14,68 Tr
63,42 Tr
13,92 Tr
8,42 Tr
Chi phí doanh thu
14,68 Tr
63,42 Tr
13,92 Tr
8,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
370,00 N
596,00 N
2,24 Tr
316,00 N
Chi phí hoạt động
389,91 Tr
-89,48 Tr
30,95 Tr
41,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
404,59 Tr
-26,06 Tr
44,86 Tr
50,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,66 Tr
-56,60 Tr
-22,61 Tr
-36,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,25 Tr
51,60 Tr
-63,70 Tr
22,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,41 Tr
-5,02 Tr
-2,92 Tr
-14,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,41 Tr
-5,02 Tr
-2,92 Tr
-14,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,96 Tr
-1,05 Tr
-3,74 Tr
-7,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,60%
20,95%
128,13%
51,79%
Chi phí hoạt động khác
369,26 Tr
-110,36 Tr
8,42 Tr
18,11 Tr
Thu nhập ròng
4,45 Tr
-3,97 Tr
820,00 N
-6,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,13%
4,80%
3,69%
-50,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
42,63 Tr
-
Chi phí lãi suất
-180,00 N
-15,00 N
-
-94,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-180,00 N
-15,00 N
42,63 Tr
-94,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
20,28 Tr
20,28 Tr
20,28 Tr
23,18 Tr
EBITDA
7,62 Tr
-55,47 Tr
-22,11 Tr
-16,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google