Finance

Danh sách
526492:BOM
Rishiroop Ltd
128,15 ₹
+0,16%
(+0,20) 1 ngày
16 thg 10, 12:49:52 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 526492...
Mở
128,15 ₹
Cao
128,15 ₹
Thấp
128,15 ₹
Vốn hoá thị trường
1,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,94 N
Khối lượng
72,00
Cổ tức
1,17%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,96
Cao nhất trong 52 tuần
146,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
71,50 ₹
EPS
11,69 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,70 Tr
Số nhân viên
35
Mở
128,15 ₹
Cao
128,15 ₹
Thấp
128,15 ₹
Vốn hoá thị trường
1,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,94 N
Khối lượng
72,00
Cổ tức
1,17%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,96
Cao nhất trong 52 tuần
146,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
71,50 ₹
EPS
11,69 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,70 Tr
Số nhân viên
35
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rishiroop Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên35
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrishiroop.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
176,58 Tr
153,12 Tr
213,57 Tr
250,50 Tr
Giá vốn hàng bán
141,48 Tr
122,11 Tr
168,03 Tr
167,13 Tr
Chi phí doanh thu
141,48 Tr
122,11 Tr
168,03 Tr
167,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,66 Tr
17,38 Tr
18,21 Tr
16,98 Tr
Chi phí hoạt động
24,07 Tr
28,42 Tr
21,42 Tr
27,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
165,54 Tr
150,52 Tr
189,45 Tr
194,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,03 Tr
2,60 Tr
24,12 Tr
56,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,71 Tr
12,46 Tr
-34,98 Tr
10,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,85 Tr
42,21 Tr
-62,14 Tr
156,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,43 Tr
14,65 Tr
13,28 Tr
66,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,67 Tr
7,96 Tr
-5,99 Tr
29,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,31%
18,86%
9,64%
18,73%
Chi phí hoạt động khác
9,04 Tr
9,67 Tr
1,88 Tr
9,13 Tr
Thu nhập ròng
2,18 Tr
34,25 Tr
-56,15 Tr
126,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,24%
22,37%
-26,29%
50,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
27,74 Tr
-
Chi phí lãi suất
-314,00 N
-407,00 N
-
-263,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-314,00 N
-407,00 N
27,74 Tr
-263,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,36 Tr
1,36 Tr
1,33 Tr
1,16 Tr
EBITDA
12,39 Tr
3,51 Tr
24,81 Tr
57,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google