Finance

Danh sách
526433:BOM
ASM Technologies Ltd
6.602,45 ₹
-0,52%
(-34,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:50:03 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 526433...
Mở
6.760,00 ₹
Cao
6.795,95 ₹
Thấp
6.580,15 ₹
Vốn hoá thị trường
96,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,01 N
Khối lượng
5,69 N
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
5,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
80,59
Cao nhất trong 52 tuần
7.248,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.099,90 ₹
EPS
81,93 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
6.760,00 ₹
Cao
6.795,95 ₹
Thấp
6.580,15 ₹
Vốn hoá thị trường
96,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,01 N
Khối lượng
5,69 N
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
5,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
80,59
Cao nhất trong 52 tuần
7.248,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.099,90 ₹
EPS
81,93 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ASM Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,34 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webasmltd.com
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
1,99 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,54 T
1,16 T
1,35 T
1,99 T
Giá vốn hàng bán
1,05 T
769,83 Tr
850,61 Tr
1,29 T
Chi phí doanh thu
1,05 T
769,83 Tr
850,61 Tr
1,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
45,95 Tr
-
Chi phí hoạt động
223,77 Tr
235,94 Tr
281,20 Tr
285,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,27 T
1,01 T
1,13 T
1,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
272,73 Tr
154,47 Tr
222,49 Tr
411,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,79 Tr
17,07 Tr
-43,86 Tr
17,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
263,65 Tr
130,72 Tr
233,07 Tr
390,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
263,65 Tr
155,85 Tr
202,99 Tr
390,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
72,45 Tr
37,61 Tr
65,44 Tr
121,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,48%
28,77%
28,08%
31,23%
Chi phí hoạt động khác
191,78 Tr
194,31 Tr
198,32 Tr
234,75 Tr
Thu nhập ròng
191,17 Tr
93,12 Tr
167,59 Tr
268,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,38%
8,03%
12,37%
13,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
28,90 Tr
-
Chi phí lãi suất
-21,28 Tr
-14,27 Tr
-24,87 Tr
-37,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,28 Tr
-14,27 Tr
4,03 Tr
-37,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
31,99 Tr
41,63 Tr
36,93 Tr
50,31 Tr
EBITDA
284,60 Tr
166,34 Tr
241,66 Tr
430,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google