Finance

Danh sách
526381:BOM
Patel Integrated Logistics Ltd
12,90 ₹
+1,49%
(+0,19) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 526381...
Mở
12,83 ₹
Cao
13,06 ₹
Thấp
12,67 ₹
Vốn hoá thị trường
828,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,52 N
Khối lượng
7,87 N
Cổ tức
1,55%
Cổ tức hằng quý
0,05 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
8,61
Cao nhất trong 52 tuần
16,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
8,04 ₹
EPS
1,50 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,54 Tr
Số nhân viên
269
Mở
12,83 ₹
Cao
13,06 ₹
Thấp
12,67 ₹
Vốn hoá thị trường
828,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,52 N
Khối lượng
7,87 N
Cổ tức
1,55%
Cổ tức hằng quý
0,05 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
8,61
Cao nhất trong 52 tuần
16,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
8,04 ₹
EPS
1,50 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,54 Tr
Số nhân viên
269
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Patel Integrated Logistics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên269
Ngày thành lập1959
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vựcAir cargo
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
941,31 Tr
883,94 Tr
967,40 Tr
1,14 T
Giá vốn hàng bán
895,35 Tr
842,61 Tr
913,09 Tr
1,09 T
Chi phí doanh thu
895,35 Tr
842,61 Tr
913,09 Tr
1,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,25 Tr
20,25 Tr
-48,30 Tr
19,19 Tr
Chi phí hoạt động
26,64 Tr
26,77 Tr
23,59 Tr
25,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
921,99 Tr
869,38 Tr
936,68 Tr
1,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,33 Tr
14,56 Tr
30,71 Tr
18,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,56 Tr
13,13 Tr
-7,95 Tr
7,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
22,79 Tr
26,83 Tr
36,96 Tr
25,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,79 Tr
26,83 Tr
36,96 Tr
25,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-36,00 N
7,18 Tr
171,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-0,13%
19,41%
0,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-57,95 Tr
-
Thu nhập ròng
22,79 Tr
26,88 Tr
29,84 Tr
25,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,42%
3,04%
3,08%
2,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
14,19 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,10 Tr
-853,00 N
-
-695,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,10 Tr
-853,00 N
14,19 Tr
-695,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,39 Tr
6,52 Tr
6,13 Tr
6,34 Tr
EBITDA
25,73 Tr
20,80 Tr
36,82 Tr
25,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google