Finance

Danh sách
526371:BOM
NMDC Ltd
71,70 ₹
+1,10%
(+0,78) 1 ngày
16 thg 10, 15:58:12 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 526371...
Mở
71,10 ₹
Cao
71,91 ₹
Thấp
70,90 ₹
Vốn hoá thị trường
630,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,64 Tr
Khối lượng
2,33 Tr
Cổ tức
4,88%
Cổ tức hằng quý
0,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
8,45
Cao nhất trong 52 tuần
97,49 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
70,15 ₹
EPS
8,48 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,16 T
Số nhân viên
6 N
Mở
71,10 ₹
Cao
71,91 ₹
Thấp
70,90 ₹
Vốn hoá thị trường
630,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,64 Tr
Khối lượng
2,33 Tr
Cổ tức
4,88%
Cổ tức hằng quý
0,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
8,45
Cao nhất trong 52 tuần
97,49 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
70,15 ₹
EPS
8,48 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,16 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
NMDC Limited, formerly National Mineral Development Corporation, is an Indian public sector undertaking involved in the exploration of iron ore, rock, gypsum, magnesite, diamond, tin, tungsten, graphite, coal etc. It is India's largest iron ore producer and exporter, producing more than 45 million tonnes of iron ore from three mechanized mines in Chhattisgarh and Karnataka. It also operates the only mechanized diamond mine in the country at Panna in Madhya Pradesh. Wikipedia
Giới thiệu về NMDC Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,73 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnmdc.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
63,78 T
76,11 T
113,43 T
67,95 T
Giá vốn hàng bán
29,32 T
37,34 T
83,07 T
28,65 T
Chi phí doanh thu
29,32 T
37,34 T
83,07 T
28,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,63 T
6,70 T
8,65 T
6,37 T
Chi phí hoạt động
15,63 T
18,40 T
1,89 T
15,65 T
Tổng chi phí hoạt động
44,95 T
55,74 T
84,96 T
44,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,83 T
20,37 T
28,47 T
23,65 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,83 T
3,73 T
-4,67 T
3,47 T
EBT bao gồm các mục bất thường
22,74 T
23,85 T
28,82 T
26,62 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,74 T
23,85 T
32,38 T
26,62 T
Chi phí thuế thu nhập
5,76 T
6,28 T
8,55 T
6,85 T
Thuế suất hiệu dụng
25,33%
26,32%
29,66%
25,75%
Chi phí hoạt động khác
8,90 T
10,63 T
-4,73 T
8,25 T
Thu nhập ròng
16,99 T
17,57 T
20,27 T
19,76 T
Biên lợi nhuận ròng
26,64%
23,08%
17,87%
29,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,93
1,98
2,30
2,25
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
8,90 T
-
Chi phí lãi suất
-76,80 Tr
-349,60 Tr
-514,10 Tr
-216,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-76,80 Tr
-349,60 Tr
8,38 T
-216,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,10 T
1,07 T
-2,04 T
1,03 T
EBITDA
19,93 T
21,34 T
29,53 T
24,85 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google