Finance

Danh sách
Tại sao 526365 tăng 19,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
526365:BOM
Swarnsarita Jewels India Ltd
47,29 ₹
+19,99%
(+7,88) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 526365...
Mở
40,74 ₹
Cao
47,29 ₹
Thấp
39,77 ₹
Vốn hoá thị trường
832,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,00 N
Khối lượng
137,59 N
Chỉ số P/E
5,80
Cao nhất trong 52 tuần
47,29 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
28,26 ₹
EPS
8,15 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,88 Tr
Số nhân viên
61
Mở
40,74 ₹
Cao
47,29 ₹
Thấp
39,77 ₹
Vốn hoá thị trường
832,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,00 N
Khối lượng
137,59 N
Chỉ số P/E
5,80
Cao nhất trong 52 tuần
47,29 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
28,26 ₹
EPS
8,15 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,88 Tr
Số nhân viên
61
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Swarnsarita Jewels India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên61
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,62 T
2,18 T
2,37 T
2,06 T
Giá vốn hàng bán
2,49 T
2,11 T
2,40 T
1,86 T
Chi phí doanh thu
2,49 T
2,11 T
2,40 T
1,86 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,06 Tr
16,53 Tr
24,53 Tr
15,06 Tr
Chi phí hoạt động
28,03 Tr
27,27 Tr
-23,21 Tr
45,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,52 T
2,14 T
2,38 T
1,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
99,44 Tr
37,27 Tr
-8,91 Tr
150,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,65 Tr
-3,38 Tr
-4,58 Tr
3,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
90,62 Tr
21,50 Tr
-27,75 Tr
138,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
90,62 Tr
21,50 Tr
-27,93 Tr
138,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,41 Tr
4,77 Tr
-5,75 Tr
31,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,73%
22,20%
20,72%
22,88%
Chi phí hoạt động khác
11,24 Tr
9,97 Tr
-48,61 Tr
29,28 Tr
Thu nhập ròng
68,21 Tr
16,73 Tr
-22,00 Tr
107,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,61%
0,77%
-0,93%
5,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,15 Tr
-
Chi phí lãi suất
-13,47 Tr
-12,38 Tr
-19,16 Tr
-16,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,47 Tr
-12,38 Tr
-16,01 Tr
-16,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
733,00 N
772,00 N
877,00 N
841,00 N
EBITDA
100,16 Tr
38,09 Tr
-8,21 Tr
151,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google