Finance

Danh sách
526315:BOM
Divyashakti Ltd
66,60 ₹
-1,11%
(-0,75) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 526315...
Mở
67,30 ₹
Cao
67,30 ₹
Thấp
66,60 ₹
Vốn hoá thị trường
683,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,60 N
Khối lượng
135,00
Cổ tức
1,50%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
213,30
Cao nhất trong 52 tuần
86,76 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
44,00 ₹
EPS
0,31 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,27 Tr
Số nhân viên
107
Mở
67,30 ₹
Cao
67,30 ₹
Thấp
66,60 ₹
Vốn hoá thị trường
683,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,60 N
Khối lượng
135,00
Cổ tức
1,50%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
213,30
Cao nhất trong 52 tuần
86,76 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
44,00 ₹
EPS
0,31 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,27 Tr
Số nhân viên
107
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Divyashakti Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên107
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
67,39 Tr
44,95 Tr
87,11 Tr
79,57 Tr
Giá vốn hàng bán
56,28 Tr
27,44 Tr
86,07 Tr
54,73 Tr
Chi phí doanh thu
56,28 Tr
27,44 Tr
86,07 Tr
54,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,58 Tr
9,95 Tr
11,95 Tr
9,07 Tr
Chi phí hoạt động
24,60 Tr
22,48 Tr
20,50 Tr
24,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
80,88 Tr
49,92 Tr
106,57 Tr
78,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-13,49 Tr
-4,97 Tr
-19,46 Tr
603,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,62 Tr
6,22 Tr
-12,75 Tr
1,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-72,00 N
1,00 Tr
1,55 Tr
1,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-72,00 N
1,00 Tr
1,55 Tr
1,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
762,00 N
-128,00 N
798,00 N
-212,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-1.058,33%
-12,79%
51,55%
-11,19%
Chi phí hoạt động khác
9,57 Tr
7,03 Tr
3,11 Tr
9,73 Tr
Thu nhập ròng
-834,00 N
1,13 Tr
750,00 N
2,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,24%
2,51%
0,86%
2,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
365,00 N
-
Chi phí lãi suất
-200,00 N
-252,00 N
-255,00 N
-268,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-200,00 N
-252,00 N
110,00 N
-268,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,44 Tr
5,50 Tr
5,44 Tr
5,44 Tr
EBITDA
-7,73 Tr
1,09 Tr
-13,84 Tr
6,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google