Finance

Beta
Danh sách
5262:TYO
Nippon Hume Corp
1.025,00 ¥
-0,77%
(-8,00) 1 ngày
19 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5262...
Mở
1.030 ¥
Cao
1.038 ¥
Thấp
1.016 ¥
Vốn hoá thị trường
60,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
320,39 N
Khối lượng
154,30 N
Cổ tức
2,05%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
14,15
Cao nhất trong 52 tuần
2.690 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
987 ¥
EPS
72 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,85 Tr
Số nhân viên
549
Mở
1.030 ¥
Cao
1.038 ¥
Thấp
1.016 ¥
Vốn hoá thị trường
60,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
320,39 N
Khối lượng
154,30 N
Cổ tức
2,05%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
14,15
Cao nhất trong 52 tuần
2.690 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
987 ¥
EPS
72 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,85 Tr
Số nhân viên
549
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho 5262 trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho 5262 trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 1.025,00 ¥
6.600,00 ¥ (+543,90%)
Trung bình
6.450,00 ¥ (+529,27%)
Thấp nhất
6.300,00 ¥ (+514,63%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Nippon Hume Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên549
Ngày thành lập20 thg 10, 1925
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
8,03 T
8,72 T
10,84 T
12,65 T
Giá vốn hàng bán
6,12 T
6,92 T
8,76 T
10,38 T
Chi phí doanh thu
6,12 T
6,92 T
8,76 T
10,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,29 T
1,29 T
1,35 T
1,62 T
Chi phí hoạt động
1,29 T
1,29 T
1,35 T
1,62 T
Tổng chi phí hoạt động
7,41 T
8,20 T
10,11 T
11,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
629,68 Tr
515,32 Tr
723,41 Tr
654,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,72 Tr
26,28 Tr
55,49 Tr
-2,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,53 T
820,28 Tr
1,36 T
830,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,54 T
745,81 Tr
727,40 Tr
787,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
269,02 Tr
211,98 Tr
480,69 Tr
176,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,53%
25,84%
-
21,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,27 T
607,90 Tr
868,07 Tr
640,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,74%
6,97%
-
5,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
161,77 Tr
4,23 Tr
135,92 Tr
7,08 Tr
Chi phí lãi suất
-2,83 Tr
-1,17 Tr
-3,42 Tr
-4,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
158,94 Tr
3,06 Tr
132,50 Tr
2,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
719,32 Tr
911,91 Tr
872,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu