Finance

Danh sách
526299:BOM
Mphasis Ltd
2.488,30 ₹
+1,36%
(+33,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 526299...
Mở
2.461,35 ₹
Cao
2.521,00 ₹
Thấp
2.455,70 ₹
Vốn hoá thị trường
477,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,85 N
Khối lượng
24,74 N
Cổ tức
2,49%
Cổ tức hằng quý
15,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
24,88
Cao nhất trong 52 tuần
2.978,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.033,65 ₹
EPS
100,01 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
193,42 Tr
Số nhân viên
23 N
Mở
2.461,35 ₹
Cao
2.521,00 ₹
Thấp
2.455,70 ₹
Vốn hoá thị trường
477,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,85 N
Khối lượng
24,74 N
Cổ tức
2,49%
Cổ tức hằng quý
15,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
24,88
Cao nhất trong 52 tuần
2.978,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.033,65 ₹
EPS
100,01 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
193,42 Tr
Số nhân viên
23 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Mphasis Limited is an Indian multinational information technology service and consulting company based in Bengaluru. The company provides infrastructure technology and applications outsourcing services, as well as architecture guidance, application development and integration, and application management services. It serves financial services, telecom, logistics, and technology industries. Mphasis was ranked #7 in Indian IT companies and overall #189 by Fortune India 500 in 2019. In April 2016, Hewlett Packard Enterprise sold the majority of its stake in Mphasis to Blackstone Group LP for around US$1 billion. Wikipedia
Giới thiệu về Mphasis Ltd
Giám đốc điều hànhNitin Rakesh
Số nhân viên23,5 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webmphasis.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
39,02 T
40,03 T
42,43 T
43,84 T
Giá vốn hàng bán
22,43 T
22,24 T
23,08 T
24,09 T
Chi phí doanh thu
22,43 T
22,24 T
23,08 T
24,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
709,76 Tr
-
Chi phí hoạt động
10,63 T
11,70 T
12,83 T
13,27 T
Tổng chi phí hoạt động
33,06 T
33,94 T
35,90 T
37,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,96 T
6,09 T
6,52 T
6,48 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
746,43 Tr
623,82 Tr
-2,17 T
828,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,25 T
5,93 T
6,81 T
6,83 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,25 T
6,29 T
5,87 T
6,83 T
Chi phí thuế thu nhập
1,56 T
1,51 T
1,72 T
1,93 T
Thuế suất hiệu dụng
24,92%
25,44%
25,20%
28,31%
Chi phí hoạt động khác
9,36 T
10,27 T
10,59 T
11,80 T
Thu nhập ròng
4,69 T
4,42 T
5,10 T
4,90 T
Biên lợi nhuận ròng
12,02%
11,05%
12,01%
11,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
24,54
24,51
23,68
25,61
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,04 T
-
Chi phí lãi suất
-437,71 Tr
-411,26 Tr
-773,38 Tr
-485,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-437,71 Tr
-411,26 Tr
1,27 T
-485,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,28 T
1,43 T
1,53 T
1,47 T
EBITDA
7,24 T
7,52 T
8,05 T
7,95 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,73 Tr
-6,86 Tr
-2,39 Tr
-17,73 Tr
Các ứng dụng của Google