Finance

Danh sách
526247:BOM
Premier Explosives Ltd
692,00 ₹
+0,18%
(+1,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 526247...
Mở
689,55 ₹
Cao
692,00 ₹
Thấp
689,55 ₹
Vốn hoá thị trường
37,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,61 N
Khối lượng
17,04 N
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
110,85
Cao nhất trong 52 tuần
829,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
378,80 ₹
EPS
6,24 ₹
Số nhân viên
844
Mở
689,55 ₹
Cao
692,00 ₹
Thấp
689,55 ₹
Vốn hoá thị trường
37,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,61 N
Khối lượng
17,04 N
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
110,85
Cao nhất trong 52 tuần
829,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
378,80 ₹
EPS
6,24 ₹
Số nhân viên
844
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Premier Explosives Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên844
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpelgel.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
755,76 Tr
814,09 Tr
892,09 Tr
1,03 T
Giá vốn hàng bán
366,08 Tr
407,61 Tr
603,73 Tr
666,36 Tr
Chi phí doanh thu
366,08 Tr
407,61 Tr
603,73 Tr
666,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,13 Tr
1,13 Tr
1,16 Tr
1,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
176,93 Tr
166,67 Tr
169,63 Tr
188,56 Tr
Chi phí hoạt động
354,06 Tr
320,17 Tr
247,44 Tr
329,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
720,14 Tr
727,78 Tr
851,16 Tr
995,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,62 Tr
86,31 Tr
40,92 Tr
30,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
230,68 Tr
4,34 Tr
80,87 Tr
17,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
247,00 Tr
81,52 Tr
88,16 Tr
41,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
259,00 Tr
81,52 Tr
98,76 Tr
41,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
69,02 Tr
20,63 Tr
22,44 Tr
10,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,94%
25,31%
25,45%
26,04%
Chi phí hoạt động khác
146,74 Tr
122,18 Tr
45,38 Tr
110,43 Tr
Thu nhập ròng
178,11 Tr
60,79 Tr
65,76 Tr
30,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,57%
7,47%
7,37%
2,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
36,17 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,26 Tr
-9,13 Tr
-
-6,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,26 Tr
-9,13 Tr
36,17 Tr
-6,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
29,26 Tr
30,20 Tr
28,24 Tr
28,69 Tr
EBITDA
64,82 Tr
114,97 Tr
70,10 Tr
59,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google