Finance

Danh sách
526217:BOM
Hitech Corporation Ltd
415,75 ₹
+1,18%
(+4,85) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 526217...
Mở
418,00 ₹
Cao
425,00 ₹
Thấp
406,00 ₹
Vốn hoá thị trường
7,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,20 N
Khối lượng
1,30 N
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
40,68
Cao nhất trong 52 tuần
425,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
112,10 ₹
EPS
10,22 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,18 Tr
Số nhân viên
633
Mở
418,00 ₹
Cao
425,00 ₹
Thấp
406,00 ₹
Vốn hoá thị trường
7,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,20 N
Khối lượng
1,30 N
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
40,68
Cao nhất trong 52 tuần
425,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
112,10 ₹
EPS
10,22 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,18 Tr
Số nhân viên
633
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hitech Corporation Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên633
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,64 T
1,45 T
1,66 T
2,26 T
Giá vốn hàng bán
981,31 Tr
871,52 Tr
1,04 T
1,46 T
Chi phí doanh thu
981,31 Tr
871,52 Tr
1,04 T
1,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
121,55 Tr
144,64 Tr
135,60 Tr
174,08 Tr
Chi phí hoạt động
562,44 Tr
551,78 Tr
505,54 Tr
671,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,54 T
1,42 T
1,54 T
2,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
100,06 Tr
27,85 Tr
116,38 Tr
129,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,78 Tr
4,74 Tr
-5,02 Tr
13,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
56,65 Tr
-33,09 Tr
102,40 Tr
92,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,65 Tr
-13,10 Tr
92,28 Tr
92,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,94 Tr
-6,92 Tr
13,53 Tr
21,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,38%
20,91%
13,21%
23,39%
Chi phí hoạt động khác
341,63 Tr
307,11 Tr
267,44 Tr
396,80 Tr
Thu nhập ròng
41,70 Tr
-26,17 Tr
88,87 Tr
71,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,54%
-1,80%
5,35%
3,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
20,51 Tr
-
Chi phí lãi suất
-48,20 Tr
-45,70 Tr
-46,64 Tr
-50,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-48,20 Tr
-45,70 Tr
-26,13 Tr
-50,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
99,26 Tr
100,03 Tr
100,16 Tr
100,38 Tr
EBITDA
198,51 Tr
111,71 Tr
208,28 Tr
228,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google