Finance

Danh sách
Tại sao 526173 tăng 3,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
526173:BOM
Andrew Yule & Co Ltd
24,80 ₹
+3,08%
(+0,74) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 526173...
Mở
24,10 ₹
Cao
26,00 ₹
Thấp
23,70 ₹
Vốn hoá thị trường
13,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,40 N
Khối lượng
48,02 N
Cao nhất trong 52 tuần
32,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
15,50 ₹
EPS
-0,87 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
488,95 Tr
Số nhân viên
14 N
Mở
24,10 ₹
Cao
26,00 ₹
Thấp
23,70 ₹
Vốn hoá thị trường
13,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,40 N
Khối lượng
48,02 N
Cao nhất trong 52 tuần
32,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
15,50 ₹
EPS
-0,87 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
488,95 Tr
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Andrew Yule & Co. Ltd. is an Indian central public sector undertaking under the ownership of the Ministry of Heavy Industries, Government of India. It is currently headquartered in Kolkata, and has offices in the main Indian cities. The majority of the products and services offered by the cpsu's subsidiaries are related to heavy industry and engineering. Wikipedia
Giới thiệu về Andrew Yule & Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,7 N
Ngày thành lập1863
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
715,16 Tr
749,08 Tr
927,21 Tr
582,97 Tr
Giá vốn hàng bán
89,81 Tr
249,37 Tr
757,63 Tr
79,26 Tr
Chi phí doanh thu
89,81 Tr
249,37 Tr
757,63 Tr
79,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
515,28 Tr
499,93 Tr
472,46 Tr
509,66 Tr
Chi phí hoạt động
687,54 Tr
654,01 Tr
661,95 Tr
656,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
777,35 Tr
903,38 Tr
1,42 T
735,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-62,19 Tr
-154,29 Tr
-492,38 Tr
-153,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
110,01 Tr
96,44 Tr
-829,84 Tr
10,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,22 Tr
-93,53 Tr
-372,37 Tr
-23,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,22 Tr
-93,53 Tr
-960,34 Tr
-23,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,39 Tr
-5,50 Tr
-67,25 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
100,97%
5,88%
18,06%
-
Chi phí hoạt động khác
156,19 Tr
137,55 Tr
168,21 Tr
130,48 Tr
Thu nhập ròng
-167,00 N
-88,03 Tr
-305,12 Tr
-23,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,02%
-11,75%
-32,91%
-4,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
266,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-44,06 Tr
-53,28 Tr
-27,94 Tr
-67,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-44,06 Tr
-53,28 Tr
238,45 Tr
-67,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,08 Tr
16,54 Tr
21,28 Tr
16,57 Tr
EBITDA
-29,42 Tr
-137,91 Tr
-475,13 Tr
-135,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google