Finance

Danh sách
526137:BOM
Shetron Ltd
109,70 ₹
+1,48%
(+1,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:58:29 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 526137...
Mở
108,00 ₹
Cao
111,95 ₹
Thấp
104,35 ₹
Vốn hoá thị trường
987,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,57 N
Khối lượng
7,88 N
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,14
Cao nhất trong 52 tuần
142,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
83,80 ₹
EPS
4,74 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,00 Tr
Số nhân viên
245
Mở
108,00 ₹
Cao
111,95 ₹
Thấp
104,35 ₹
Vốn hoá thị trường
987,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,57 N
Khối lượng
7,88 N
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,14
Cao nhất trong 52 tuần
142,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
83,80 ₹
EPS
4,74 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,00 Tr
Số nhân viên
245
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shetron Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên245
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webshetron.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
606,30 Tr
559,80 Tr
610,40 Tr
865,70 Tr
Giá vốn hàng bán
440,60 Tr
395,50 Tr
566,80 Tr
672,90 Tr
Chi phí doanh thu
440,60 Tr
395,50 Tr
566,80 Tr
672,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,10 Tr
68,30 Tr
66,50 Tr
67,00 Tr
Chi phí hoạt động
139,40 Tr
137,80 Tr
9,20 Tr
149,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
580,00 Tr
533,30 Tr
576,00 Tr
822,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,30 Tr
26,50 Tr
34,40 Tr
43,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-32,70 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
13,30 Tr
9,20 Tr
15,40 Tr
27,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,30 Tr
9,20 Tr
13,50 Tr
27,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,80 Tr
5,50 Tr
5,80 Tr
9,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,05%
59,78%
37,66%
32,26%
Chi phí hoạt động khác
60,50 Tr
54,50 Tr
-74,00 Tr
66,60 Tr
Thu nhập ròng
10,50 Tr
3,70 Tr
9,60 Tr
18,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,73%
0,66%
1,57%
2,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
11,80 Tr
-
Chi phí lãi suất
-13,00 Tr
-17,30 Tr
-
-15,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,00 Tr
-17,30 Tr
11,80 Tr
-15,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,80 Tr
15,00 Tr
16,70 Tr
15,80 Tr
EBITDA
41,00 Tr
42,00 Tr
49,68 Tr
58,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google