Finance

Danh sách
Tại sao 526113 giảm 3,51%?
Tìm hiểu sâu hơn
526113:BOM
Uniroyal Marine Exports Ltd
15,68 ₹
-3,51%
(-0,57) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 526113...
Mở
16,58 ₹
Cao
16,58 ₹
Thấp
15,68 ₹
Vốn hoá thị trường
101,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
335,00
Khối lượng
107,00
Cao nhất trong 52 tuần
19,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
11,34 ₹
EPS
-1,70 ₹
Số nhân viên
43
Mở
16,58 ₹
Cao
16,58 ₹
Thấp
15,68 ₹
Vốn hoá thị trường
101,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
335,00
Khối lượng
107,00
Cao nhất trong 52 tuần
19,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
11,34 ₹
EPS
-1,70 ₹
Số nhân viên
43
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Uniroyal Marine Exports Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên43
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
48,81 Tr
96,27 Tr
96,27 Tr
32,00 Tr
Giá vốn hàng bán
29,64 Tr
69,06 Tr
69,06 Tr
25,12 Tr
Chi phí doanh thu
29,64 Tr
69,06 Tr
69,06 Tr
25,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,27 Tr
8,10 Tr
8,10 Tr
12,97 Tr
Chi phí hoạt động
18,60 Tr
20,54 Tr
20,54 Tr
22,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
48,24 Tr
89,60 Tr
89,60 Tr
47,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
575,00 N
6,67 Tr
6,67 Tr
-15,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,50 Tr
-3,29 Tr
-3,29 Tr
5,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
686,00 N
345,50 N
345,50 N
-12,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
686,00 N
345,50 N
345,50 N
-12,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
117,00 N
117,00 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-
33,86%
33,86%
-
Chi phí hoạt động khác
12,12 Tr
12,23 Tr
12,23 Tr
8,86 Tr
Thu nhập ròng
686,00 N
228,50 N
228,50 N
-12,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,41%
0,24%
0,24%
-38,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
316,50 N
316,50 N
-
Chi phí lãi suất
-3,38 Tr
-3,35 Tr
-3,35 Tr
-2,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,38 Tr
-3,04 Tr
-3,04 Tr
-2,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
213,00 N
206,00 N
206,00 N
200,00 N
EBITDA
787,50 N
6,88 Tr
6,88 Tr
-14,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google